Degerfors IF
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
IFK Göteborg

Degerfors IF vs IFK Göteborg

Tỷ số chung cuộc: Degerfors IF 3-1 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 20 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Degerfors IF thắng 2, hòa 0, IFK Göteborg thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 27
Sân vận động
Stora Valla, Degfors
Trọng tài
A. Ladebäck
Phong độ
WWLLW Degerfors IF
LDWWW IFK Göteborg
  1. 8' 0-1 M. Berg · S. Eriksson
  2. 43' S. Abdullahi M. Berg
  3. HT0-1
  4. 49' S. Ohlsson · J. Gyau 1-1
  5. 62' Hosam Aiesh H. Carneil
  6. 62' S. Thern S. Eriksson
  7. 65' Carl Johansson
  8. 66' G. Lagerbielke · D. Campos 2-1
  9. 72' R. Örqvist D. Campos
  10. 85' E. Bouzaiene 3-1
  11. 88' J. Bertilsson N. Đurđić
  12. 88' A. Salaou E. Marković
  13. 90'+1 E. Lindell J. Gyau
  14. FT3-1

Đội hình

Degerfors IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Solberg
  1. 25J. Gal 6.7
  2. 2G. Granath 6.3
  3. 15G. Lagerbielke 8.7
  4. 7S. Ohlsson 8.3
  5. 5J. Gyau ▼ 90' 7.3
  6. 11C. Gravius 7.5
  7. 8D. Campos ▼ 72' 7.5
  8. 20E. Bouzaiene 7.2
  9. 21A. Carlén 7.3
  10. 40N. Đurđić ▼ 88' 6.9
  11. 19O. Faraj 6.6

Dự bị 7

  1. 16R. Örqvist ▲ 72' 6.5
  2. 9J. Bertilsson ▲ 88'
  3. 12E. Lindell ▲ 90'
  4. 10D. Vukojević
  5. 4S. Sabetkar
  6. 22J. Salmon
  7. 1A. Whiteman
IFK Göteborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Stahre
  1. 99P. Dahlberg 7.2
  2. 17O. Wendt 6.7
  3. 2E. Salomonsson 6.9
  4. 4C. Johansson 6.9
  5. 20J. Bångsbo 6.6
  6. 13G. Svensson 6.9
  7. 7S. Eriksson ▼ 62' 7.2
  8. 14G. Norlin 6.7
  9. 19H. Carneil ▼ 62' 6.7
  10. 9M. Berg ▼ 43' 7.3
  11. 6E. Marković ▼ 88' 7.0

Dự bị 7

  1. 10S. Abdullahi ▲ 43' 6.5
  2. 8Hosam Aiesh ▲ 62' 6.2
  3. 21S. Thern ▲ 62' 6.3
  4. 24A. Salaou ▲ 88'
  5. 30M. Bjärsmyr
  6. 1W. Hahn
  7. 27H. Ghasem

Thống kê

006
510
53%Kiểm soát bóng47%
23Dứt điểm7
9Trúng đích3
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị5
7Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
2Cứu thua6
482Chuyền bóng441
399Chuyền chính xác343
83%Chính xác chuyền78%

So sánh

36Trận đấu38
44Ghi được55
54Thủng lưới53
1.22Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu