IFK Göteborg
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Degerfors IF

IFK Göteborg vs Degerfors IF

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 2-0 Degerfors IF tại Allsvenskan, 4 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 8, hòa 0, Degerfors IF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 12
Sân vận động
Gamla Ullevi, Göteborg
Trọng tài
K. Sjöberg
Phong độ
LDWWW IFK Göteborg
WWLLW Degerfors IF
  1. 2' Joseph-Claude Gyau
  2. 9' Christos Gravius
  3. 38' M. Berg · G. Norlin 1-0
  4. 41' M. Berg · G. Norlin 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' A. Carlén J. Gyau
  7. 46' J. Bertilsson D. Campos
  8. 67' A. Rajamohan J. Salmon
  9. 73' H. Carneil K. Yakob
  10. 73' S. Eriksson Hosam Aiesh
  11. 74' Simon Thern
  12. 83' Amir Al Ammari S. Thern
  13. 83' E. Lindell R. Örqvist
  14. 83' D. Krezic A. Kralj
  15. 89' L. Carlstrand M. Berg
  16. FT2-0

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Stahre
  1. 1W. Hahn 7.5
  2. 17O. Wendt 7.2
  3. 30M. Bjärsmyr 7.0
  4. 4C. Johansson 7.5
  5. 5A. Jallow 7.3
  6. 13G. Svensson 6.9
  7. 21S. Thern ▼ 83' 7.2
  8. 8Hosam Aiesh ▼ 73' 6.9
  9. 14G. Norlin ⇢2 8.6
  10. 23K. Yakob ▼ 73' 6.3
  11. 9M. Berg ⚽2 ▼ 89' 8.7

Dự bị 7

  1. 19H. Carneil ▲ 73' 6.3
  2. 7S. Eriksson ▲ 73' 6.7
  3. 6Amir Al Ammari ▲ 83' 6.2
  4. 16L. Carlstrand ▲ 89'
  5. 2E. Salomonsson
  6. 12A. Benediktsson
  7. 20J. Bångsbo
Degerfors IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Solberg
  1. 1A. Whiteman 6.7
  2. 2G. Granath 6.6
  3. 17A. Kralj ▼ 83' 6.9
  4. 7S. Ohlsson 7.3
  5. 5J. Gyau ▼ 46' 6.2
  6. 16R. Örqvist ▼ 83' 6.5
  7. 11C. Gravius 6.6
  8. 19A. Saidi 7.5
  9. 8D. Campos ▼ 46' 7.0
  10. 22J. Salmon ▼ 67' 6.6
  11. 40N. Đurđić 7.3

Dự bị 7

  1. 21A. Carlén ▲ 46' 6.6
  2. 9J. Bertilsson ▲ 46' 6.3
  3. 23A. Rajamohan ▲ 67' 6.6
  4. 12E. Lindell ▲ 83' 6.5
  5. 14D. Krezic ▲ 83' 6.9
  6. 4S. Sabetkar
  7. 25J. Gal

Thống kê

014
320
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm17
6Trúng đích3
5Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
4Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
469Chuyền bóng574
384Chuyền chính xác482
82%Chính xác chuyền84%

So sánh

38Trận đấu36
55Ghi được44
53Thủng lưới54
1.45Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu