Degerfors IF
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
IFK Göteborg

Degerfors IF vs IFK Göteborg

Tỷ số chung cuộc: Degerfors IF 1-2 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Degerfors IF thắng 1, hòa 0, IFK Göteborg thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 20
Sân vận động
Stora Valla, Degfors
Phong độ
WWLLW Degerfors IF
LDWWW IFK Göteborg
  1. 37' Gustav Granath
  2. HT0-0
  3. 50' G. Granath · R. Örqvist 1-0
  4. 58' A. Selmani G. Norlin
  5. 58' J. Bångsbo S. Hausner
  6. 58' H. Carneil L. Kåhed
  7. 65' 1-1 E. Salomonsson · T. Santos
  8. 70' Christos Gravius
  9. 72' Sebastian Ohlsson
  10. 74' G. Lindgren Pashang Abdulla
  11. 78' Gustav Lindgren
  12. 82' A. Trondsen E. Salomonsson
  13. 84' J. Salmon C. Gravius
  14. 86' 1-2 M. Berg
  15. 87' A. Salaou K. Þórðarson
  16. 89' J. Mårtensson K. Mammar
  17. 89' P. Gwargis R. Örqvist
  18. 90'+4 Abundance Salaou
  19. 90'+2 Astrit Selmani
  20. FT1-2

Đội hình

Degerfors IF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Solberg
  1. 1S. Rossbach 6.9
  2. 20E. Bouzaiene 6.5
  3. 2G. Granath 7.3
  4. 15S. Korač 6.9
  5. 3K. Mammar ▼ 89' 6.6
  6. 5J. Gyau 6.6
  7. 16R. Örqvist ▼ 89' 7.0
  8. 7S. Ohlsson 7.6
  9. 11C. Gravius ▼ 84' 7.0
  10. 13Pashang Abdulla ▼ 74' 6.6
  11. 8D. Campos 7.9

Dự bị 9

  1. 9G. Lindgren ▲ 74' 6.3
  2. 22J. Salmon ▲ 84' 6.5
  3. 4J. Mårtensson ▲ 89' 6.6
  4. 21P. Gwargis ▲ 89' 6.9
  5. 19J. Bichis
  6. 23A. Hedén Lindskog
  7. 24D. Ilunga
  8. 47D. Pavlović
  9. 25J. Olsson
IFK Göteborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Askou
  1. 1P. Dahlberg 7.2
  2. 29T. Santos 7.2
  3. 13G. Svensson 6.7
  4. 15S. Hausner ▼ 58' 7.2
  5. 2E. Salomonsson ▼ 82' 7.7
  6. 28L. Kåhed ▼ 58' 6.3
  7. 23K. Þórðarson ▼ 87' 7.2
  8. 7S. Eriksson 6.9
  9. 14G. Norlin ▼ 58' 6.5
  10. 9M. Berg 7.5
  11. 19A. Muçolli 6.7

Dự bị 9

  1. 22A. Selmani ▲ 58' 6.3
  2. 3J. Bångsbo ▲ 58' 6.6
  3. 10H. Carneil ▲ 58' 6.5
  4. 6A. Trondsen ▲ 82' 6.3
  5. 24A. Salaou ▲ 87' 6.5
  6. 34V. Tyren
  7. 12A. Benediktsson
  8. 17O. Wendt
  9. 16L. Carlstrand

Thống kê

041
220
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm14
5Trúng đích6
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn4
1Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
4Cứu thua4
288Chuyền bóng381
179Chuyền chính xác269
62%Chính xác chuyền71%
2.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

42Trận đấu43
48Ghi được54
81Thủng lưới54
1.14Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu