IFK Göteborg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Degerfors IF

IFK Göteborg vs Degerfors IF

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 2-0 Degerfors IF tại Allsvenskan, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 7, hòa 0, Degerfors IF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 15
Phong độ
LDWWW IFK Göteborg
WWLLW Degerfors IF
  1. 19' Yiriyon Gideon
  2. 25' S. Larsson11m 1-0
  3. 41' August Erlingmark
  4. HT1-0
  5. 60' Kolbeinn Thordarson
  6. 64' F. Ottosson K. Thordarson
  7. 64' T. Coimbra S. Alioum
  8. 70' D. Vukojevic S. Diatara
  9. 78' A. Taranis G. Yiriyon
  10. 78' S. Ohlsson A. Faqa
  11. 81' A. Boren S. Clemmensen
  12. 81' I. Seidu A. Bergmark-Wiberg
  13. 88' Bilal Hussein
  14. 90' F. Ottosson 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joachim Bjorklund
  1. 12V. Andersson 7.9
  2. 18F. Eriksson 7.3
  3. 4R. Yeboah 7.7
  4. 3A. Erlingmark 7.9
  5. 22N. Tolf 7.9
  6. 23K. Thordarson ▼ 64' 6.9
  7. 8S. Larsson 6.9
  8. 7S. Clemmensen ▼ 81' 6.7
  9. 24O. Mansson 7.2
  10. 29A. Bergmark-Wiberg ▼ 81' 6.9
  11. 11S. Alioum ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 25E. Bishesari
  2. 6H. Hermannsson
  3. 5J. Bager
  4. 9M. Fenger
  5. 27A. Boren ▲ 81' 6.7
  6. 17A. Jallow
  7. 16F. Ottosson ▲ 64' 7.9
  8. 30T. Coimbra ▲ 64' 6.2
  9. 28I. Seidu ▲ 81' 7.5
Degerfors IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Henok Goitom
  1. 38M. Igonen 6.3
  2. 13G. Yiriyon ▼ 78' 6.9
  3. 2A. Faqa ▼ 78' 7.0
  4. 3N. Skuseth 6.6
  5. 18S. Diatara ▼ 70' 6.6
  6. 22N. Girmai 6.5
  7. 8B. Hussein 6.9
  8. 20E. Barsoum 7.2
  9. 14L. Fritzson 6.9
  10. 23R. Dzabic 6.6
  11. 4K. Karlsson 6.0

Dự bị 9

  1. 1W. Jakobsson
  2. 15N. Moro
  3. 17A. Taranis ▲ 78' 6.3
  4. 19A. Lindgren
  5. 7S. Ohlsson ▲ 78' 6.5
  6. 11D. Vukojevic ▲ 70' 6.2
  7. 28J. Hernandez
  8. 24O. Leonardsson
  9. 21A. Berisson

Thống kê

028
720
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm11
6Trúng đích4
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn3
8Phạt góc7
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
435Chuyền bóng390
356Chuyền chính xác318
82%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Djurgardens IF
20 44 - 19 +25 38
3
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
AIK Fotboll
19 28 - 27 +1 32
6
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
7
Malmö FF
20 33 - 30 +3 30
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
20 28 - 40 -12 26
12
Mjallby AIF
19 25 - 33 -8 20
13
Kalmar FF
20 21 - 30 -9 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu10
25Ghi được12
23Thủng lưới15
1.67Bàn thắng mỗi trận1.2
3Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn4
18Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu