IFK Norrkoping vs IF Brommapojkarna
Tỷ số chung cuộc: IFK Norrkoping 0-1 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 7 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IFK Norrkoping thắng 2, hòa 2, IF Brommapojkarna thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 14
- Sân vận động
- PlatinumCars Arena, Norrköping
- Phong độ
- WWWDW IFK Norrkoping
- WWLLW IF Brommapojkarna
- HT0-0
- 52' ▲ D. Irandust ▼ A. Kurochkin
- 61' Kevin Höög Jansson
- 63' Eric Björkander
- 69' Kojo Peprah Oppong
- 74' ▲ S. Jorgensen ▼ D. Karlsson
- 77' ▲ H. Karlsson ▼ O. Cotton
- 77' ▲ E. Alladoh ▼ A. Jakobsen
- 85' ▲ T. Prica ▼ I. Lushaku
- 86' ▲ W. Odefalk ▼ L. Arrhov
- 88' 0-1 D. Irandust · A. Timossi
- 89' ▲ A. Bronner ▼ A. Traustason
- FT0-1
Đội hình
- 40D. Andersson 6.9
- 2K. Peprah 7.3
- 19M. Watson 7.5
- 25K. Jansson 7.3
- 37M. Neffati 6.7
- 7A. Fransson 7.7
- 11I. Lushaku ▼ 85' 7.6
- 8I. Sigurgeirsson 6.9
- 10D. Karlsson ▼ 74' 6.7
- 9A. Traustason ▼ 89' 6.9
- 5C. Nyman 6.7
Dự bị 9
- 30T. Krantz
- 3M. Baggesen
- 4A. Sogaard
- 15S. Jorgensen ▲ 74' 7.0
- 18J. Arnarsson
- 20A. Bronner ▲ 89'
- 22T. Prica ▲ 85' 6.5
- 24A. Eriksson
- 28A. Andersson
- 40L. Cavallius 7.3
- 21A. Timossi ⇢ 7.6
- 3E. Hovland 6.9
- 4E. Bjorkander 7.5
- 32O. Cotton ▼ 77' 7.2
- 24K. Ackermann 7.2
- 5S. Ngouali 7.2
- 17A. Kurochkin ▼ 52' 6.5
- 31L. Arrhov ▼ 86' 6.9
- 7V. Lind 7.3
- 16A. Jakobsen ▼ 77' 7.2
Dự bị 9
- 25D. Blazevic
- 2H. Karlsson ▲ 77' 6.6
- 10W. Odefalk ▲ 86' 6.5
- 12C. Nilden
- 19D. Irandust ⚽ ▲ 52' 7.9
- 23E. Alladoh ▲ 77' 6.6
- 27K. Barslund
- 28I. Ssewankambo
- 39N. Bahoui
Thống kê
02⚑9
⚑410
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm15
3Trúng đích5
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
9Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
589Chuyền bóng305
501Chuyền chính xác212
85%Chính xác chuyền70%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
57Ghi được71
71Thủng lưới68
1.43Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai44