IF Brommapojkarna
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
IFK Norrkoping

IF Brommapojkarna vs IFK Norrkoping

Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 2-2 IFK Norrkoping tại Allsvenskan, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 5, hòa 2, IFK Norrkoping thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 24
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Phong độ
WWLLW IF Brommapojkarna
WWWDW IFK Norrkoping
  1. 12' J. Tolinsson M. Lund
  2. 19' 0-1 Í. Sigurgeirsson · V. Hammershøy-Mistrati
  3. 29' 0-2 C. Björk · D. Eid
  4. HT0-2
  5. 59' O. Pettersson · A. Jensen 1-2
  6. 61' Y. Kalley M. Baggesen
  7. 61' V. Lind C. Björk
  8. 66' Vito Hammershøj-Mistrati
  9. 75' M. Ćosić T. Waker
  10. 75' W. Odefalk S. Leach Holm
  11. 77' J. Ceesay K. Höög Jansson
  12. 78' A. Skúlason M. Sema
  13. 79' A. Timossi Andersson O. Pettersson
  14. 81' Daniel Eid
  15. 84' Nikola Vasic
  16. 89' Anton Eriksson
  17. 90'+1 N. Vasić · J. Löfgren 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

IF Brommapojkarna Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Engelmark
  1. 20F. Sidklev 6.7
  2. 14J. Löfgren 7.6
  3. 4A. Sögaard 6.6
  4. 2T. Heggem 7.2
  5. 17A. Jensen 8.2
  6. 13L. Fritzson 6.9
  7. 15S. Leach Holm ▼ 75' 6.3
  8. 23T. Waker ▼ 75' 7.0
  9. 7O. Pettersson ▼ 79' 8.2
  10. 9N. Vasić 7.6
  11. 24K. Ackermann 7.3

Dự bị 9

  1. 10M. Ćosić ▲ 75' 6.9
  2. 12W. Odefalk ▲ 75' 6.6
  3. 21A. Timossi Andersson ▲ 79' 7.2
  4. 18Alexander Johansson
  5. 1L. Hägg-Johansson
  6. 26A. Calisir
  7. 19L. Zuta
  8. 6G. Sandberg Magnusson
  9. 3A. Abrahamsson
IFK Norrkoping Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Riddersholm
  1. 1O. Jansson 7.0
  2. 20D. Eid 6.3
  3. 4M. Lund ▼ 12' 6.7
  4. 24A. Eriksson 6.6
  5. 3M. Baggesen ▼ 61' 7.2
  6. 25K. Höög Jansson ▼ 77' 6.6
  7. 10V. Hammershøy-Mistrati 6.5
  8. 9A. Traustason 7.2
  9. 8Í. Sigurgeirsson 7.2
  10. 23M. Sema ▼ 78' 7.2
  11. 15C. Björk ▼ 61' 7.0

Dự bị 9

  1. 2J. Tolinsson ▲ 12' 6.3
  2. 14Y. Kalley ▲ 61' 6.3
  3. 19V. Lind ▲ 61' 6.5
  4. 21J. Ceesay ▲ 77' 6.2
  5. 18A. Skúlason ▲ 78' 6.2
  6. 40D. Andersson
  7. 32W. Jakobsson
  8. 5C. Nyman
  9. 45E. Roback

Thống kê

018
230
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm12
8Trúng đích6
7Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
8Phạt góc2
4Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
559Chuyền bóng348
471Chuyền chính xác268
84%Chính xác chuyền77%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

46Trận đấu43
74Ghi được68
67Thủng lưới69
1.61Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu