IF Brommapojkarna vs IFK Norrkoping
Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 2-1 IFK Norrkoping tại Allsvenskan, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 5, hòa 2, IFK Norrkoping thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 10
- Sân vận động
- Grimsta IP, Stockholm
- Phong độ
- WWLLW IF Brommapojkarna
- WWWDW IFK Norrkoping
- 5' N. Vasić · F. Christensen 1-0
- 24' 1-1 C. Nyman
- 45'+1 ▲ K. Barslund ▼ A. Calisir
- 45'+4 N. Vasić · L. Fritzson 2-1
- HT2-1
- 51' Christoffer Nyman
- 58' ▲ R. Örqvist ▼ W. Odefalk
- 58' ▲ L. Žuta ▼ T. Waker
- 64' ▲ T. Prica ▼ A. Traustason
- 64' ▲ I. Lushaku ▼ Jesper Ceesay
- 72' Kaare Barslund
- 72' ▲ V. Hammershøy-Mistrati ▼ Í. Sigurgeirsson
- 72' ▲ C. Björk ▼ L. Shabani
- 83' ▲ P. Pichkah ▼ F. Christensen
- 90'+1 ▲ D. Salihović ▼ Y. Kalley
- FT2-1
Đội hình
- 20F. Sidklev 6.7
- 17A. Jensen 7.0
- 3A. Abrahamsson 6.9
- 26A. Calisir ▼ 45' 6.9
- 2T. Heggem 6.9
- 10W. Odefalk ▼ 58' 6.6
- 13L. Fritzson ⇢ 6.9
- 23T. Waker ▼ 58' 6.9
- 21A. Timossi Andersson 6.3
- 9N. Vasić ⚽2 9.0
- 7F. Christensen ⇢ ▼ 83' 7.0
Dự bị 7
- 27K. Barslund ▲ 45' 6.6
- 11R. Örqvist ▲ 58' 6.9
- 19L. Žuta ▲ 58' 6.9
- 15P. Pichkah ▲ 83' 6.6
- 35L. Bergström
- 14A. Johansson
- 4E. Björkander
- 1O. Jansson 6.2
- 20D. Eid 7.3
- 19M. Watson 6.6
- 24A. Eriksson 6.9
- 14Y. Kalley ▼ 90' 6.7
- 17L. Shabani ▼ 72' 6.6
- 21Jesper Ceesay ▼ 64' 6.6
- 6I. Ssewankambo 7.0
- 9A. Traustason ▼ 64' 6.9
- 8Í. Sigurgeirsson ▼ 72' 6.5
- 5C. Nyman ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 22T. Prica ▲ 64' 6.6
- 11I. Lushaku ▲ 64' 6.9
- 10V. Hammershøy-Mistrati ▲ 72' 6.5
- 15C. Björk ▲ 72' 6.7
- 16D. Salihović ▲ 90'
- 4A. Sögaard
- 3M. Baggesen
- 40D. Andersson
- 38T. Sandberg
Thống kê
01⚑0
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm13
3Trúng đích3
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
0Phạt góc3
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
416Chuyền bóng560
332Chuyền chính xác469
80%Chính xác chuyền84%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
71Ghi được64
61Thủng lưới82
1.73Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai40