IF Brommapojkarna
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
IFK Norrkoping

IF Brommapojkarna vs IFK Norrkoping

Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 0-1 IFK Norrkoping tại Allsvenskan, 31 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 5, hòa 2, IFK Norrkoping thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 28
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Trọng tài
Kaspar Sjoberg, Sweden
Phong độ
WWLLW IF Brommapojkarna
WWWDW IFK Norrkoping
  1. 28' K. Larsen H. Castegren
  2. 31' Andreas Johansson
  3. HT0-0
  4. 61' Jordan Larsson S. Skrabb
  5. 62' 0-1 G. Thórarinsson
  6. 69' E. Omondi T. Söderström
  7. 80' J. Vall L. Gerson
  8. 84' P. Petrovic C. Brandeborn
  9. 84' Maikel Nieves P. Hellquist
  10. FT0-1

Đội hình

IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Björknesjö
  1. 20N. Petrić 7.0
  2. 23E. Figueroa 7.3
  3. 29M. Rauschenberg 7.0
  4. 15J. Falkmar 7.3
  5. 7M. Gustafsson 6.9
  6. 6G. Sandberg-Magnusson 7.4
  7. 24F. Björkén 6.6
  8. 11T. Söderström ▼ 69' 6.4
  9. 2C. Brandeborn ▼ 84' 6.6
  10. 13P. Hellquist ▼ 84' 6.3
  11. 25J. Lahne 6.8

Dự bị 7

  1. 17E. Omondi ▲ 69' 6.8
  2. 10P. Petrovic ▲ 84' 6.4
  3. 21Maikel Nieves ▲ 84' 6.9
  4. 1R. Emanuelsson
  5. 3D. Ochieng
  6. 8M. Zeidan
  7. 19M. Jeahze
IFK Norrkoping Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Gustafsson
  1. 1I. Pettersson 7.4
  2. 25F. Dagerstål 7.9
  3. 2H. Castegren ▼ 28' 6.8
  4. 4A. Johansson 6.5
  5. 5L. Gerson ▼ 80' 7.6
  6. 8G. Thórarinsson 8.9
  7. 21S. Thern 7.3
  8. 7A. Fransson 7.4
  9. 10S. Skrabb ▼ 61' 7.0
  10. 17K. Holmberg 6.6
  11. 11D. Moberg-Karlsson 7.6

Dự bị 7

  1. 6K. Larsen ▲ 28' 6.8
  2. 19Jordan Larsson ▲ 61' 6.4
  3. 9J. Vall ▲ 80' 6.5
  4. 15M. Bazi
  5. 20D. Sjölund
  6. 24G. Jansson
  7. 70A. Jakobsen

Thống kê

006
710
35%Kiểm soát bóng65%
15Dứt điểm24
2Trúng đích5
10Chệch đích12
9Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm14
3Bị chặn7
6Phạt góc7
2Việt vị0
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
331Chuyền bóng596
239Chuyền chính xác502
72%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AIK Fotboll
30 50 - 16 +34 67
2
IFK Norrkoping
30 51 - 27 +24 65
3
Malmö FF
30 57 - 29 +28 58
4
Hammarby Fotboll
30 56 - 35 +21 58
5
BK Häcken
30 58 - 27 +31 53
6
Ostersunds FK
30 51 - 39 +12 49
7
Djurgardens IF
30 40 - 31 +9 48
8
GIF Sundsvall
30 47 - 35 +12 44
9
Orebro SK
30 34 - 40 -6 35
10
Kalmar FF
30 27 - 35 -8 34
11
IFK Göteborg
30 38 - 53 -15 31
12
IF Elfsborg
30 29 - 41 -12 30
13
Sirius
30 37 - 61 -24 30
14
IF Brommapojkarna
30 25 - 64 -39 26
15
Dalkurd FF
30 30 - 57 -27 24

So sánh

30Trận đấu30
25Ghi được51
64Thủng lưới27
0.83Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu