IFK Norrkoping vs IF Brommapojkarna
Tỷ số chung cuộc: IFK Norrkoping 2-1 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 2 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IFK Norrkoping thắng 2, hòa 2, IF Brommapojkarna thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 1
- Sân vận động
- Östgötaporten, Norrköping
- Trọng tài
- Mohammed Al-Hakim, Sweden
- Phong độ
- WWWDW IFK Norrkoping
- WWLLW IF Brommapojkarna
- 23' ▲ P. Petrovic ▼ A. Nilsson
- 41' D. Moberg-Karlsson 1-0
- HT1-0
- 57' 1-1 M. Rauschenberg
- 66' ▲ S. Skrabb ▼ I. Smith
- 75' ▲ A. Sigurdsson ▼ Jordan Larsson
- 78' K. Holmberg11m 2-1
- 79' Markus Gustafsson
- 80' ▲ E. Figueroa ▼ M. Jeahze
- 81' Simon Thern
- 81' ▲ C. Brandeborn ▼ L. Öhman
- 82' ▲ D. Sjölund ▼ A. Jakobsen
- FT2-1
Đội hình
- 1I. Pettersson 6.3
- 3J. Fjóluson 6.7
- 6L. Wahlqvist 7.0
- 22I. Smith ▼ 66' 6.8
- 4A. Johansson 7.8
- 8G. Thórarinsson 7.4
- 21S. Thern 7.3
- 70A. Jakobsen ▼ 82' 7.7
- 17K. Holmberg ⚽ 7.3
- 11D. Moberg-Karlsson ⚽ 7.4
- 19Jordan Larsson ▼ 75' 7.2
Dự bị 7
- 10S. Skrabb ▲ 66' 6.8
- 27A. Sigurdsson ▲ 75' 7.1
- 20D. Sjölund ▲ 82' 6.5
- 5L. Gerson
- 18A. Sampsted
- 24G. Jansson
- 25F. Dagerstål
- 20N. Petrić 7.0
- 4L. Öhman ▼ 81' 6.7
- 29M. Rauschenberg ⚽ 7.3
- 19M. Jeahze ▼ 80' 6.6
- 7M. Gustafsson 7.4
- 6G. Sandberg-Magnusson 6.6
- 24F. Björkén 6.6
- 22A. Nilsson ▼ 23' 6.5
- 11T. Söderström 7.0
- 9B. Ajeti 6.7
- 21Maikel Nieves 6.1
Dự bị 7
- 10P. Petrovic ▲ 23' 6.0
- 23E. Figueroa ▲ 80' 6.7
- 2C. Brandeborn ▲ 81' 6.5
- 1R. Emanuelsson
- 3D. Ochieng
- 5J. Ortmark
- 18M. Nikolic
Thống kê
01⚑10
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
34Dứt điểm11
9Trúng đích1
17Chệch đích8
17Sút trong vòng cấm8
17Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
10Phạt góc4
3Việt vị2
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua7
445Chuyền bóng423
349Chuyền chính xác314
78%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 16 | +34 | 67 | |
| 2 | 30 | 51 - 27 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 58 | |
| 4 | 30 | 56 - 35 | +21 | 58 | |
| 5 | 30 | 58 - 27 | +31 | 53 | |
| 6 | 30 | 51 - 39 | +12 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 31 | +9 | 48 | |
| 8 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 9 | 30 | 34 - 40 | -6 | 35 | |
| 10 | 30 | 27 - 35 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 38 - 53 | -15 | 31 | |
| 12 | 30 | 29 - 41 | -12 | 30 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 30 | |
| 14 | 30 | 25 - 64 | -39 | 26 | |
| 15 | 30 | 30 - 57 | -27 | 24 |
So sánh
30Trận đấu30
51Ghi được25
27Thủng lưới64
1.7Bàn thắng mỗi trận0.83
11Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai16