IFK Norrkoping
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
IF Brommapojkarna

IFK Norrkoping vs IF Brommapojkarna

Tỷ số chung cuộc: IFK Norrkoping 0-2 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IFK Norrkoping thắng 2, hòa 2, IF Brommapojkarna thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 11
Sân vận động
PlatinumCars Arena, Norrköping
Phong độ
WWWDW IFK Norrkoping
WWLLW IF Brommapojkarna
  1. -5' Ari Freyr Skúlason
  2. 24' Arnór Sigurðsson
  3. HT0-0
  4. 46' F. Nissen A. Abrahamsson
  5. 49' 0-1 L. Fritzson · S. Leach Holm
  6. 57' Jesper Ceesay
  7. 61' K. Khazeni J. Ceesay
  8. 67' Amadeus Sögaard
  9. 67' G. Sandberg Magnusson N. Vasić
  10. 72' A. Guðjohnsen V. Lind
  11. 72' Y. Kalley M. Baggesen
  12. 77' M. Ćosić K. Ackermann
  13. 78' M. Jelassi O. Pettersson
  14. 81' Anton Eriksson
  15. 81' L. Shabani D. Eid
  16. 82' A. Skúlason J. Ortmark
  17. 90' 0-2 M. Ćosić · M. Jelassi
  18. FT0-2

Đội hình

IFK Norrkoping Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Riddersholm
  1. 1O. Jansson 6.2
  2. 20D. Eid ▼ 81' 6.7
  3. 4M. Lund 6.9
  4. 24A. Eriksson 6.3
  5. 3M. Baggesen ▼ 72' 6.9
  6. 21J. Ceesay ▼ 61' 6.9
  7. 7J. Ortmark ▼ 82' 6.5
  8. 19V. Lind ▼ 72' 7.0
  9. 10V. Hammershøy-Mistrati 6.3
  10. 8A. Sigurðsson 7.0
  11. 5C. Nyman 7.0

Dự bị 9

  1. 26K. Khazeni ▲ 61' 6.3
  2. 22A. Guðjohnsen ▲ 72' 6.7
  3. 14Y. Kalley ▲ 72' 6.3
  4. 17L. Shabani ▲ 81' 6.2
  5. 18A. Skúlason ▲ 82' 6.9
  6. 2N. Gunnarsson
  7. 32W. Jakobsson
  8. 23M. Sema
  9. 45E. Roback
IF Brommapojkarna Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Engelmark
  1. 20F. Sidklev 7.7
  2. 3A. Abrahamsson ▼ 46' 6.7
  3. 4A. Sögaard 7.3
  4. 2T. Heggem 7.2
  5. 17A. Jensen 7.2
  6. 13L. Fritzson 7.7
  7. 15S. Leach Holm 7.2
  8. 23T. Waker 6.7
  9. 7O. Pettersson ▼ 78' 6.2
  10. 9N. Vasić ▼ 67' 6.6
  11. 24K. Ackermann ▼ 77' 7.5

Dự bị 8

  1. 14F. Nissen ▲ 46' 7.2
  2. 6G. Sandberg Magnusson ▲ 67' 6.7
  3. 10M. Ćosić ▲ 77' 7.5
  4. 11M. Jelassi ▲ 78' 7.0
  5. 8L. Jordan
  6. 1O. Linnér
  7. 5V. Agardius
  8. 21S. Kroon

Thống kê

047
310
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm12
4Trúng đích3
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
12Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn2
7Phạt góc3
13Phạm lỗi18
4Thẻ vàng1
1Cứu thua4
478Chuyền bóng420
406Chuyền chính xác338
85%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

43Trận đấu46
68Ghi được74
69Thủng lưới67
1.58Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu