IFK Norrkoping
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
IF Brommapojkarna

IFK Norrkoping vs IF Brommapojkarna

Tỷ số chung cuộc: IFK Norrkoping 1-1 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 21 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IFK Norrkoping thắng 2, hòa 2, IF Brommapojkarna thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 27
Sân vận động
PlatinumCars Arena, Norrköping
Phong độ
WWWDW IFK Norrkoping
WWLLW IF Brommapojkarna
  1. 19' 0-1 T. Bergvall · N. Vasić
  2. 45'+1 A. Traustason · D. Moberg Karlsson 1-1
  3. HT1-1
  4. 61' M. Vetkal A. Calisir
  5. 63' L. Shabani D. Moberg Karlsson
  6. 71' E. Björkander T. Bergvall
  7. 74' V. Hammershøy-Mistrati J. Ortmark
  8. 75' Christoffer Nyman
  9. 86' Eric Björkander
  10. 90'+1 Jesper Ceesay
  11. 90'+1 T. Prica M. Neffati
  12. 90'+1 P. Pichkah W. Odefalk
  13. FT1-1

Đội hình

IFK Norrkoping Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 91D. Mitov Nilsson 6.7
  2. 16D. Salihović 7.2
  3. 4A. Sögaard 6.9
  4. 19M. Watson 7.0
  5. 14Y. Kalley 6.7
  6. 7J. Ortmark ▼ 74' 7.0
  7. 21Jesper Ceesay 7.5
  8. 23D. Moberg Karlsson ▼ 63' 7.9
  9. 9A. Traustason 7.9
  10. 37M. Neffati ▼ 90' 7.2
  11. 5C. Nyman 7.2

Dự bị 9

  1. 17L. Shabani ▲ 63' 6.6
  2. 10V. Hammershøy-Mistrati ▲ 74' 6.3
  3. 22T. Prica ▲ 90'
  4. 15C. Björk
  5. 24A. Eriksson
  6. 40D. Andersson
  7. 3M. Baggesen
  8. 26K. Khazeni
  9. 38T. Sandberg
IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Engelmark
  1. 1L. Hägg-Johansson 6.5
  2. 14T. Bergvall ▼ 71' 7.2
  3. 3A. Abrahamsson 7.3
  4. 2H. Karlsson 6.9
  5. 17A. Jensen 6.9
  6. 26A. Calisir ▼ 61' 7.0
  7. 5S. Martinsson Ngouali 7.3
  8. 10W. Odefalk ▼ 90' 6.5
  9. 13L. Fritzson 7.3
  10. 21A. Timossi Andersson 7.2
  11. 9N. Vasić 7.3

Dự bị 8

  1. 20M. Vetkal ▲ 61' 6.5
  2. 4E. Björkander ▲ 71' 6.5
  3. 15P. Pichkah ▲ 90'
  4. 31O. Ekperuoh
  5. 28M. Butros
  6. 12F. Mrozek
  7. 29E. Botchway
  8. 32K. Sever

Thống kê

022
710
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm9
2Trúng đích2
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
2Phạt góc7
1Việt vị2
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
520Chuyền bóng526
472Chuyền chính xác462
91%Chính xác chuyền88%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
64Ghi được71
82Thủng lưới61
1.49Bàn thắng mỗi trận1.73
7Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu