Halmstad
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Djurgardens IF

Halmstad vs Djurgardens IF

Tỷ số chung cuộc: Halmstad 1-0 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Halmstad thắng 3, hòa 3, Djurgardens IF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 12
Sân vận động
Örjans Vall, Halmstad
Phong độ
LDWWL Halmstad
LWWWW Djurgardens IF
  1. 18' Tobias Fjeld Gulliksen
  2. HT0-0
  3. 46' T. Nguen K. Jawla
  4. 50' Isak Alemayehu
  5. 56' A. Ekdal I. Alemayehu Mulugeta
  6. 56' T. Bergvall A. Stahl
  7. 60' N. Mohammed L. Arvidsson
  8. 69' F. Schyberg · N. Mohammed 1-0
  9. 72' Z. Sawo S. Haarala
  10. 72' H. Finndell V. Bergh
  11. 76' N. Maenpaa G. Eyjolfsson
  12. 76' P. Chrupalla G. Friberg
  13. 88' G. Wallentin Y. Agnero
  14. 90'+4 Filip Schyberg
  15. 90'+2 Tim Erlandsson
  16. 90'+2 Tokmac Nguen
  17. FT1-0

Đội hình

Halmstad Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Johan Lindholm
  1. 12T. Erlandsson 7.3
  2. 2B. Kurtulus 7.2
  3. 4F. Schyberg 8.3
  4. 21M. Olsson 7.3
  5. 11V. Granath 8.5
  6. 6J. Allansson 7.3
  7. 25A. Damnjanovic 7.0
  8. 15G. Friberg ▼ 76' 7.3
  9. 29L. Arvidsson ▼ 60' 6.3
  10. 9Y. Agnero ▼ 88' 5.3
  11. 13G. Eyjolfsson ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 1T. Ronning
  2. 3G. Wallentin ▲ 88' 6.6
  3. 5P. Gregor
  4. 8N. Maenpaa ▲ 76' 6.9
  5. 14B. Turgott
  6. 18N. Mohammed ▲ 60' 7.3
  7. 20P. Chrupalla ▲ 76' 6.7
  8. 26M. Andersson
  9. 28M. Persson
Djurgardens IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jani Honkavaara
  1. 45F. Manojlovic 7.7
  2. 18A. Stahl ▼ 56' 6.9
  3. 4J. Une-Larsson 7.5
  4. 3M. Danielson 7.7
  5. 27K. Kosugi 7.0
  6. 32I. Alemayehu Mulugeta ▼ 56' 6.6
  7. 20M. Siltanen 7.3
  8. 7T. Gulliksen 6.9
  9. 29S. Haarala ▼ 72' 6.9
  10. 25K. Jawla ▼ 46' 6.6
  11. 19V. Bergh ▼ 72' 6.9

Dự bị 8

  1. 35J. Rinne
  2. 5M. Tenho
  3. 8A. Ekdal ▲ 56' 6.3
  4. 10T. Nguen ▲ 46' 6.7
  5. 11Z. Sawo ▲ 72' 6.7
  6. 12T. Bergvall ▲ 56' 6.6
  7. 14H. Finndell ▲ 72' 6.6
  8. 34A. Andersson

Thống kê

021
530
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm14
6Trúng đích4
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn8
1Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
280Chuyền bóng491
210Chuyền chính xác425
75%Chính xác chuyền87%
3.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
44Ghi được71
61Thủng lưới43
1.07Bàn thắng mỗi trận1.82
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu