Halmstad vs Djurgardens IF
Tỷ số chung cuộc: Halmstad 1-0 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Halmstad thắng 3, hòa 3, Djurgardens IF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 29
- Sân vận động
- Örjans Vall, Halmstad
- Phong độ
- LDWWL Halmstad
- LWWWW Djurgardens IF
- 43' Andreas Johansson
- HT0-0
- 51' Y. Agnero · A. Boman 1-0
- 61' ▲ P. Åslund ▼ T. Gulliksen
- 61' ▲ A. Ekdal ▼ D. Stensson
- 68' Gustav Wikheim
- 72' Vinicius Nogueira
- 76' ▲ B. Kurtulus ▼ M. Olsson
- 76' ▲ B. Turgott ▼ Y. Agnero
- 77' ▲ Villiam Granath ▼ G. Eyjólfsson
- 77' ▲ S. Haarala ▼ G. Wikheim
- 77' ▲ M. Eriksson ▼ B. Šabović
- 82' Deniz Hümmet
- 85' ▲ A. Priske ▼ T. Nguen
- 90'+6 Villiam Granath
- 90'+3 ▲ J. Baffoe ▼ Vinícius Nogueira
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Rönning 7.2
- 3G. Wallentin 7.5
- 4A. Johansson 7.0
- 21M. Olsson ▼ 76' 6.9
- 17A. Boman ⇢ 7.3
- 6J. Allansson 7.2
- 8J. Svedberg 6.9
- 27Vinícius Nogueira ▼ 90' 7.2
- 13G. Eyjólfsson ▼ 77' 7.2
- 23Y. Agnero ⚽ ▼ 76' 7.3
- 16N. Mäenpää 6.9
Dự bị 9
- 26B. Kurtulus ▲ 76' 6.5
- 14B. Turgott ▲ 76' 6.3
- 11Villiam Granath ▲ 77' 6.5
- 5J. Baffoe ▲ 90'
- 2T. Boakye
- 35A. Nielsen
- 7B. Ingason
- 19R. Wiedesheim-Paul
- 10A. Ahlstrand
- 45O. Jansson 6.3
- 17P. Therkildsen 7.0
- 5M. Tenho 7.3
- 3M. Danielson 7.2
- 27K. Kosugi 6.9
- 14B. Šabović ▼ 77' 6.9
- 13D. Stensson ▼ 61' 7.2
- 23G. Wikheim ▼ 77' 6.9
- 16T. Gulliksen ▼ 61' 6.7
- 20T. Nguen ▼ 85' 6.7
- 11D. Hümmet 6.7
Dự bị 9
- 22P. Åslund ▲ 61' 7.2
- 8A. Ekdal ▲ 61' 6.6
- 29S. Haarala ▲ 77' 7.0
- 7M. Eriksson ▲ 77' 6.6
- 26A. Priske ▲ 85' 6.7
- 30M. Nilsson Säfqvist
- 4J. Une Larsson
- 19V. Bergh
- 15O. Fallenius
Thống kê
03⚑3
⚑320
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm7
4Trúng đích3
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc3
0Việt vị5
23Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
346Chuyền bóng483
236Chuyền chính xác371
68%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu60
46Ghi được100
65Thủng lưới73
1.07Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn33
20Hiệp hai59