Djurgardens IF vs Halmstad
Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 1-0 Halmstad tại Allsvenskan, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 4, hòa 3, Halmstad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 25
- Sân vận động
- Tele2 Arena, Stockholm
- Phong độ
- LWWWW Djurgardens IF
- LDWWL Halmstad
- HT0-0
- 53' Hampus Finndell
- 68' ▲ L. Bergvall ▼ H. Finndell
- 68' ▲ Vá ▼ O. Fallenius
- 68' ▲ H. Radetinac ▼ J. Une-Larsson
- 73' ▲ T. Boakye ▼ K. Karlsson
- 76' ▲ N. Milleskog ▼ G. Wikheim
- 81' Gabriel Wallentin
- 81' L. Bergvall · S. Dahl 1-0
- 84' ▲ Viktor Granath ▼ P. Ofosu-Ayeh
- 87' Samuel Dahl
- 88' ▲ B. Šabović ▼ M. Eriksson
- FT1-0
Đội hình
- 35J. Widell Zetterström 7.5
- 2P. Johansson 6.6
- 27J. Une-Larsson ▼ 68' 6.2
- 3M. Danielson 8.5
- 26S. Dahl ⇢ 8.3
- 13H. Finndell ▼ 68' 7.0
- 6R. Schüller 7.7
- 7M. Eriksson ▼ 88' 8.5
- 15O. Fallenius ▼ 68' 6.3
- 22M. Qurbanlı 6.7
- 23G. Wikheim ▼ 76' 7.6
Dự bị 9
- 21L. Bergvall ⚽ ▲ 68' 7.5
- 18Vá ▲ 68' 6.5
- 9H. Radetinac ▲ 68' 6.9
- 29N. Milleskog ▲ 76' 6.6
- 14B. Šabović ▲ 88' 6.3
- 17Carlos Moros
- 12T. Bergvall
- 16R. Kaib
- 30T. Vaiho
- 30M. Johansson 7.5
- 17P. Ofosu-Ayeh ▼ 84' 6.2
- 4Andreas Johansson 7.2
- 3G. Wallentin 6.9
- 21M. Olsson 7.2
- 10E. Ahlstrand 5.9
- 6J. Allansson 6.9
- 24Amir Al Ammari 6.9
- 7K. Karlsson ▼ 73' 7.2
- 13J. Cooper 7.3
- 18N. Mohammed 6.7
Dự bị 9
- 2T. Boakye ▲ 73' 6.3
- 9Viktor Granath ▲ 84' 6.7
- 15G. Friberg
- 11Villiam Granath ▲ 84' 6.7
- 16B. Hjertstrand
- 19A. Ahlstrand
- 12M. Påhlsson
- 20P. Carlsson
- 8J. Svedberg
Thống kê
02⚑8
⚑010
71%Kiểm soát bóng29%
21Dứt điểm8
6Trúng đích3
13Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
8Phạt góc0
2Việt vị1
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
691Chuyền bóng291
615Chuyền chính xác216
89%Chính xác chuyền74%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
46Trận đấu43
75Ghi được43
49Thủng lưới68
1.63Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai23