Djurgardens IF vs Halmstad
Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 3-0 Halmstad tại Allsvenskan, 13 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 3, hòa 1, Halmstad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 12
- Phong độ
- LWWWW Djurgardens IF
- LDWWL Halmstad
- 28' B. Hegland 1-0
- 43' Rami Kaib
- 45' B. Hegland · P. Johansson 2-0
- HT2-0
- 57' K. Lien · O. Fallenius 3-0
- 60' ▲ J. Okkels ▼ O. Fallenius
- 60' ▲ M. Siltanen ▼ H. Finndell
- 71' ▲ A. Stahl ▼ M. Larsson
- 71' ▲ N. Maenpaa ▼ F. Schyberg
- 71' ▲ M. Illary ▼ H. Carneil
- 81' ▲ J. Asoro ▼ K. Lien
- 81' ▲ N. Zugelj ▼ P. Aslund
- 81' ▲ M. Persson ▼ O. Faraj
- FT3-0
Đội hình
- 35J. Rinne 8.0
- 2P. Johansson ⇢ 7.9
- 5M. Tenho 7.6
- 4J. Une 7.6
- 24M. Larsson ▼ 71' 7.7
- 13D. Stensson 7.9
- 14H. Finndell ▼ 60' 6.3
- 8P. Aslund ▼ 81' 7.2
- 16B. Hegland ⚽2 8.3
- 15O. Fallenius ⇢ ▼ 60' 6.6
- 9K. Lien ⚽ ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 45F. Manojlovic
- 22J. Asoro ▲ 81' 6.7
- 18A. Stahl ▲ 71' 6.9
- 19J. Okkels ▲ 60' 6.5
- 23N. Zugelj ▲ 81' 6.6
- 20M. Siltanen ▲ 60' 7.2
- 38H. Hyllendom
- 17A. Saeed
- 28A. Andersson
- 1T. Ronning 7.3
- 22O. Kapsimalis 6.2
- 5P. Gregor 6.2
- 4F. Schyberg ▼ 71' 5.9
- 16E. Tougjas 6.0
- 24R. Kaib 6.2
- 11L. Arvidsson 6.3
- 6J. Allansson 6.3
- 27R. Ascone 6.3
- 14H. Carneil ▼ 71' 7.2
- 9O. Faraj ▼ 81' 5.9
Dự bị 9
- 35A. Wihed
- 8N. Maenpaa ▲ 71' 6.6
- 3G. Wallentin
- 15G. Friberg
- 20O. Liimatta
- 21J. Nilsson
- 25A. Damnjanovic
- 19M. Illary ▲ 71' 6.9
- 18M. Persson ▲ 81' 6.5
Thống kê
00⚑10
⚑710
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm12
9Trúng đích2
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
10Phạt góc7
3Việt vị0
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua6
594Chuyền bóng329
523Chuyền chính xác259
88%Chính xác chuyền79%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 44 - 19 | +25 | 38 | |
| 3 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 19 | 28 - 27 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 28 - 21 | +7 | 31 | |
| 7 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 20 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 11 | 20 | 28 - 40 | -12 | 26 | |
| 12 | 19 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 13 | 20 | 21 - 30 | -9 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
25Ghi được5
6Thủng lưới15
2.27Bàn thắng mỗi trận0.5
8Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn2
13Hiệp hai3