Halmstad
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Djurgardens IF

Halmstad vs Djurgardens IF

Tỷ số chung cuộc: Halmstad 2-0 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Halmstad thắng 3, hòa 3, Djurgardens IF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 3
Sân vận động
Örjans Vall, Halmstad
Phong độ
LDWWL Halmstad
LWWWW Djurgardens IF
  1. 18' G. Wallentin · J. Svedberg 1-0
  2. HT1-0
  3. 67' G. Wikheim O. Berg
  4. 67' J. Bergström O. Fallenius
  5. 68' Jonathan Svedberg
  6. 70' E. Ahlstrand · J. Svedberg 2-0
  7. 74' G. Friberg B. Hjertstrand
  8. 74' N. Mohammed Alexander Johansson
  9. 75' L. Bergvall H. Finndell
  10. 80' Joel Allansson
  11. 82' Elias Andersson
  12. 82' K. Karlsson J. Allansson
  13. 84' B. Šabović M. Eriksson
  14. 90' Rasmus Schüller
  15. 90'+7 Villiam Granath Amir Al Ammari
  16. FT2-0

Đội hình

Halmstad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Haglund
  1. 1M. Nilsson Säfqvist 7.2
  2. 17P. Ofosu-Ayeh 7.2
  3. 4Andreas Johansson ▼ 74' 7.0
  4. 3G. Wallentin 8.0
  5. 16B. Hjertstrand ▼ 74' 7.0
  6. 10E. Ahlstrand 6.9
  7. 8J. Svedberg ⇢2 7.7
  8. 24Amir Al Ammari ▼ 90' 7.2
  9. 6J. Allansson ▼ 82' 6.9
  10. 9Viktor Granath 6.3
  11. 30Alexander Johansson ▼ 74' 6.7

Dự bị 9

  1. 15G. Friberg ▲ 74' 6.7
  2. 18N. Mohammed ▲ 74' 6.7
  3. 7K. Karlsson ▲ 82' 6.3
  4. 11Villiam Granath ▲ 90'
  5. 19A. Ahlstrand
  6. 14V. Dahlström
  7. 27M. Sjöland
  8. 12M. Påhlsson
  9. 20P. Carlsson
Djurgardens IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Bergstrand
  1. 40A. Picornell 6.2
  2. 2P. Johansson 6.7
  3. 17Carlos Moros 6.9
  4. 3M. Danielson 6.9
  5. 8E. Andersson 7.2
  6. 13H. Finndell ▼ 75' 7.2
  7. 6R. Schüller 7.2
  8. 7M. Eriksson ▼ 84' 6.3
  9. 10J. Asoro 6.7
  10. 11O. Berg ▼ 67' 7.0
  11. 15O. Fallenius ▼ 67' 6.7

Dự bị 9

  1. 23G. Wikheim ▲ 67' 6.6
  2. 18J. Bergström ▲ 67' 6.7
  3. 21L. Bergvall ▲ 75' 6.3
  4. 14B. Šabović ▲ 84' 6.2
  5. 19P. Bengtsson
  6. 16V. Edvardsen
  7. 9H. Radetinac
  8. 30T. Vaiho
  9. 12T. Bergvall

Thống kê

025
1020
30%Kiểm soát bóng70%
6Dứt điểm12
3Trúng đích3
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
5Phạt góc10
2Việt vị1
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
287Chuyền bóng659
186Chuyền chính xác532
65%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

43Trận đấu46
43Ghi được75
68Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu