Djurgardens IF
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Halmstad

Djurgardens IF vs Halmstad

Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 1-0 Halmstad tại Allsvenskan, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 4, hòa 3, Halmstad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 27
Sân vận động
Tele2 Arena, Stockholm
Trọng tài
G. Nyberg
Phong độ
LWWWW Djurgardens IF
LDWWL Halmstad
  1. HT0-0
  2. 61' E. Kujović J. Asoro
  3. 61' L. Cornic J. Nyholm
  4. 64' Alexander Johansson M. Boman
  5. 73' E. Chilufya · M. Eriksson 1-0
  6. 80' E. Wikström S. Kroon
  7. 80' E. Ahlstrand T. Boakye
  8. 87' S. Lundevall E. Kurtulus
  9. 87' A. Berntsson A. Bengtsson
  10. 89' Hampus Finndell
  11. 90' I. Hien H. Radetinac
  12. 90' N. Bärkroth E. Chilufya
  13. FT1-0

Đội hình

Djurgardens IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Bergstrand
  1. 15A. Vasyutin 7.5
  2. 5E. Käck 7.2
  3. 4J. Une-Larsson 7.3
  4. 2J. Nyholm ▼ 61' 6.7
  5. 16J. Löfgren 7.0
  6. 9H. Radetinac ▼ 90' 6.9
  7. 7M. Eriksson 7.9
  8. 6R. Schüller 7.5
  9. 13H. Finndell 7.7
  10. 10J. Asoro ▼ 61' 6.3
  11. 14E. Chilufya ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 20E. Kujović ▲ 61' 6.7
  2. 22L. Cornic ▲ 61' 6.6
  3. 18I. Hien ▲ 90'
  4. 19N. Bärkroth ▲ 90'
  5. 12E. Banda
  6. 35J. Widell Zetterström
  7. 24C. Edwards
Halmstad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Haglund
  1. 1M. Nilsson Säfqvist 6.3
  2. 4Andreas Johansson 7.2
  3. 5J. Baffo 6.9
  4. 2T. Boakye ▼ 80' 6.3
  5. 21A. Bengtsson ▼ 87' 6.6
  6. 26E. Kurtulus ▼ 87' 6.9
  7. 6J. Allansson 6.5
  8. 24Amir Al-Ammari 7.0
  9. 11S. Kroon ▼ 80' 6.9
  10. 14M. Boman ▼ 64' 6.9
  11. 10S. Karim 6.9

Dự bị 7

  1. 30Alexander Johansson ▲ 64' 6.3
  2. 18E. Wikström ▲ 80' 6.9
  3. 16E. Ahlstrand ▲ 80' 6.7
  4. 7S. Lundevall ▲ 87' 6.7
  5. 3A. Berntsson ▲ 87' 6.6
  6. 23D. Đurić
  7. 12M. Påhlsson

Thống kê

015
400
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm10
2Trúng đích2
9Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
5Phạt góc4
2Việt vị4
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
596Chuyền bóng381
508Chuyền chính xác290
85%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 58 - 30 +28 59
2
AIK Fotboll
30 45 - 25 +20 59
3
Djurgardens IF
30 46 - 30 +16 57
4
IF Elfsborg
30 51 - 35 +16 55
5
Hammarby Fotboll
30 54 - 41 +13 53
6
Kalmar FF
30 41 - 39 +2 47
7
IFK Norrkoping
30 45 - 41 +4 44
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 41
9
Mjallby AIF
30 34 - 27 +7 38
10
Varbergs BoIS FC
30 35 - 38 -3 37
11
Sirius
30 39 - 53 -14 37
12
BK Häcken
30 46 - 46 0 36
13
Degerfors IF
30 34 - 51 -17 34
14
Halmstad
30 21 - 26 -5 32
15
Orebro SK
30 23 - 58 -35 18
16
Ostersunds FK
30 24 - 59 -35 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
64Ghi được39
37Thủng lưới38
1.64Bàn thắng mỗi trận0.91
18Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu