Djurgardens IF
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Halmstad

Djurgardens IF vs Halmstad

Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 2-0 Halmstad tại Allsvenskan, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 4, hòa 3, Halmstad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 10
Sân vận động
Tele2 Arena, Stockholm
Phong độ
LWWWW Djurgardens IF
LDWWL Halmstad
  1. 7' G. Wikheim · D. Hümmet 1-0
  2. 16' T. Nguen · J. Widell Zetterström 2-0
  3. 28' Joseph Baffo
  4. HT2-0
  5. 52' Gustav Wikheim
  6. 61' O. Fallenius T. Nguen
  7. 63' Jonathan Svedberg
  8. 69' R. Wiedesheim-Paul N. Mohammed
  9. 69' B. Ingason Viktor Granath
  10. 76' J. Allansson J. Svedberg
  11. 77' H. Radetinac G. Wikheim
  12. 85' A. Ahlstrand G. Eyjólfsson
  13. FT2-0

Đội hình

Djurgardens IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Bergstrand
  1. 35J. Widell Zetterström 7.6
  2. 2P. Johansson 7.9
  3. 5M. Tenho 7.7
  4. 4J. Une Larsson 7.7
  5. 26S. Dahl 7.6
  6. 21L. Bergvall 8.3
  7. 14B. Šabović 8.2
  8. 23G. Wikheim ▼ 77' 7.7
  9. 20T. Nguen ▼ 61' 7.6
  10. 16T. Gulliksen 8.0
  11. 11D. Hümmet 7.3

Dự bị 9

  1. 15O. Fallenius ▲ 61' 6.6
  2. 9H. Radetinac ▲ 77' 6.9
  3. 30M. Nilsson Säfqvist
  4. 10S. Leach Holm
  5. 12T. Bergvall
  6. 27K. Kosugi
  7. 7M. Eriksson
  8. 17P. Therkildsen
  9. 8A. Ekdal
Halmstad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Haglund
  1. 12T. Erlandsson 6.9
  2. 17P. Ofosu-Ayeh 6.7
  3. 3G. Wallentin 7.0
  4. 5J. Baffoe 6.9
  5. 27Vinícius Nogueira 6.2
  6. 13G. Eyjólfsson ▼ 85' 6.5
  7. 8J. Svedberg ▼ 76' 6.7
  8. 24Amir Al Ammari 7.7
  9. 11Villiam Granath ▼ 69' 7.0
  10. 9Viktor Granath ▼ 69' 6.9
  11. 18N. Mohammed ▼ 69' 6.2

Dự bị 9

  1. 19R. Wiedesheim-Paul ▲ 69' 6.3
  2. 7B. Ingason ▲ 69' 6.9
  3. 6J. Allansson ▲ 76' 6.3
  4. 10A. Ahlstrand ▲ 85' 6.3
  5. 14V. Dahlström
  6. 1T. Rönning
  7. 22A. Hall
  8. 2T. Boakye
  9. 15G. Friberg

Thống kê

018
320
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm8
6Trúng đích2
8Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn2
8Phạt góc3
3Việt vị3
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
553Chuyền bóng411
476Chuyền chính xác334
86%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu43
100Ghi được46
73Thủng lưới65
1.67Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn19
59Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu