Hammarby Fotboll
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Mjallby AIF

Hammarby Fotboll vs Mjallby AIF

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Fotboll 1-2 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 22 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby Fotboll thắng 3, hòa 2, Mjallby AIF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 18
Phong độ
WWWLD Hammarby Fotboll
LLLLL Mjallby AIF
  1. 21' 0-1 L. Thorell · T. Pettersson
  2. 43' M. Madjed · S. Tounekti 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' E. Stroud T. Stavitski
  5. 60' H. Johansson U. Charles
  6. 60' V. Gustafson R. Arrhenius
  7. 61' A. Boudah P. Abraham
  8. 65' 1-2 A. Johansson · H. Johansson
  9. 70' B. Bang-Kittilsen L. Thorell
  10. 77' M. Kabore S. Tounekti
  11. 79' J. Bergstrom A. Manneh
  12. 85' A. Lahdo M. Madjed
  13. 85' I. Fofana P. Vagic
  14. 85' J. Ortmark T. Tekie
  15. 89' Abdullah Iqbal
  16. 90'+1 Viktor Gustafson
  17. FT1-2

Đội hình

Hammarby Fotboll Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kim Alexander Hellberg
  1. 1W. Hahn 6.6
  2. 2H. Skoglund 7.7
  3. 6P. Vagic ▼ 85' 6.3
  4. 4V. Eriksson 7.2
  5. 19S. Pinas 7.0
  6. 8M. Karlsson 7.7
  7. 5T. Tekie ▼ 85' 6.9
  8. 20N. Besara 7.3
  9. 26M. Madjed ▼ 85' 8.6
  10. 7P. Abraham ▼ 61' 6.5
  11. 18S. Tounekti ▼ 77' 6.6

Dự bị 9

  1. 27F. Jakobsson
  2. 13J. Karlsson
  3. 15A. Lahdo ▲ 85' 6.7
  4. 17I. Fofana ▲ 85' 6.6
  5. 21S. Strand
  6. 22J. Ortmark ▲ 85' 6.7
  7. 23A. Boudah ▲ 61' 6.6
  8. 29M. Kabore ▲ 77' 6.5
  9. 3F. Winther
Mjallby AIF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Anders Torstensson
  1. 1N. Tornqvist 8.0
  2. 4A. Noren 8.3
  3. 5A. Iqbal 7.3
  4. 24T. Pettersson 7.3
  5. 26U. Charles ▼ 60' 6.3
  6. 39R. Arrhenius ▼ 60' 6.5
  7. 10N. Rojkjaer 7.2
  8. 11T. Stavitski ▼ 46' 6.2
  9. 6L. Thorell ▼ 70' 7.0
  10. 16A. Johansson 7.5
  11. 19A. Manneh ▼ 79' 7.0

Dự bị 8

  1. 35A. Lundin
  2. 25A. Miftari
  3. 17E. Stroud ▲ 46' 6.9
  4. 14H. Johansson ▲ 60' 7.3
  5. 27L. Tidstrand
  6. 7V. Gustafson ▲ 60' 6.9
  7. 18J. Bergstrom ▲ 79' 6.5
  8. 15B. Bang-Kittilsen ▲ 70' 6.3

Thống kê

0010
320
55%Kiểm soát bóng45%
26Dứt điểm9
7Trúng đích5
10Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
10Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
3Cứu thua7
511Chuyền bóng428
417Chuyền chính xác338
82%Chính xác chuyền79%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu44
105Ghi được90
49Thủng lưới26
2.19Bàn thắng mỗi trận2.05
21Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn23
62Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu