Hammarby Fotboll vs Mjallby AIF
Tỷ số chung cuộc: Hammarby Fotboll 0-0 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 9 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hammarby Fotboll thắng 2, hòa 2, Mjallby AIF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 7
- Sân vận động
- Tele2 Arena, Stockholm
- Phong độ
- WWWLD Hammarby Fotboll
- LLLLL Mjallby AIF
- HT0-0
- 46' ▲ A. Nalić ▼ F. Hammar
- 46' ▲ H. Johansson ▼ V. Gustafson
- 49' Arvid Brorsson
- 62' ▲ M. Madjed ▼ N. Besara
- 66' ▲ M. Moro ▼ M. Fenger
- 66' ▲ D. Löfquist ▼ A. Johansson
- 71' ▲ P. Vagić ▼ A. Demirol
- 71' ▲ J. Erabi ▼ A. Mikkelsen
- 80' ▲ N. Åstrand John ▼ S. Pinas
- 85' ▲ N. Eile ▼ A. Ståhl
- 90' Nathaniel Adjei
- FT0-0
Đội hình
- 1O. Dovin 7.9
- 32N. Adjei 7.9
- 4E. Kurtulus 7.6
- 13M. Fenger ▼ 66' 7.5
- 30S. Pinas ▼ 80' 7.7
- 5T. Tekie 7.5
- 34A. Demirol ▼ 71' 6.9
- 33F. Hammar ▼ 46' 6.2
- 20N. Besara ▼ 62' 7.0
- 17A. Mikkelsen ▼ 71' 6.7
- 7V. Đukanović 6.6
Dự bị 9
- 9A. Nalić ▲ 46' 6.7
- 38M. Madjed ▲ 62' 6.7
- 15P. Vagić ▲ 71' 6.9
- 19J. Erabi ▲ 71' 6.7
- 44N. Åstrand John ▲ 80' 6.5
- 35L. Svanberg
- 31S. Alioum
- 36M. Karlsson
- 25D. Blažević
- 1N. Törnqvist 7.7
- 7V. Gustafson ▼ 46' 6.3
- 5C. Rösler 7.2
- 3A. Brorsson 6.7
- 24T. Pettersson 7.0
- 26N. Persson 7.3
- 11A. Ståhl ▼ 85' 6.9
- 16A. Johansson ▼ 66' 6.7
- 22J. Gustavsson 7.0
- 8O. Rosengren 6.6
- 9M. Fenger ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 14H. Johansson ▲ 46' 6.9
- 10M. Moro ▲ 66' 6.3
- 12D. Löfquist ▲ 66' 6.5
- 29N. Eile ▲ 85' 6.3
- 17E. Stroud
- 23Asqer Afrden
- 19L. Carlius
- 35A. Lundin
- 15I. Kričak
Thống kê
01⚑7
⚑110
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm7
4Trúng đích3
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
7Phạt góc1
4Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
510Chuyền bóng433
440Chuyền chính xác350
86%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
46Trận đấu42
69Ghi được51
62Thủng lưới53
1.5Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn18
45Hiệp hai25