Hammarby Fotboll
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mjallby AIF

Hammarby Fotboll vs Mjallby AIF

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Fotboll 3-0 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hammarby Fotboll thắng 2, hòa 2, Mjallby AIF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 16
Sân vận động
Tele2 Arena, Stockholm
Phong độ
WWWLD Hammarby Fotboll
LLLLL Mjallby AIF
  1. 35' Arvid Brorsson
  2. 38' J. Kiilerich T. Pettersson
  3. HT0-0
  4. 50' N. Besara 1-0
  5. 59' N. Besara · H. Skoglund 2-0
  6. 68' A. Manneh V. Gustafson
  7. 68' I. Jagne A. Johansson
  8. 75' P. Vagić N. Besara
  9. 76' D. Gül B. Touré
  10. 76' F. Hammar M. Karlsson
  11. 86' Colin Rösler
  12. 87' O. Johansson Schellhas11m 3-0
  13. 90' D. Collander O. Johansson Schellhas
  14. 90'+1 D. Teah J. Erabi
  15. FT3-0

Đội hình

Hammarby Fotboll Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Hellberg
  1. 1W. Hahn 7.7
  2. 2H. Skoglund 7.3
  3. 17I. Fofana 7.3
  4. 4V. Eriksson 7.3
  5. 30S. Pinas 7.0
  6. 22M. Karlsson ▼ 76' 7.3
  7. 5T. Tekie 7.2
  8. 11O. Johansson Schellhas ▼ 90' 7.9
  9. 20N. Besara ⚽2 ▼ 75' 9.3
  10. 28B. Touré ▼ 76' 7.3
  11. 9J. Erabi ▼ 90' 6.2

Dự bị 9

  1. 6P. Vagić ▲ 75' 6.6
  2. 19D. Gül ▲ 76' 7.2
  3. 8F. Hammar ▲ 76' 7.0
  4. 14D. Collander ▲ 90'
  5. 29D. Teah ▲ 90'
  6. 18Montader Madjed
  7. 15Marc Llinares
  8. 21S. Strand
  9. 25D. Blažević
Mjallby AIF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Torstensson
  1. 1N. Törnqvist 7.0
  2. 3A. Brorsson 6.9
  3. 5C. Rösler 6.0
  4. 24T. Pettersson ▼ 38' 6.9
  5. 14H. Johansson 6.6
  6. 22J. Gustavsson 6.3
  7. 10N. Røjkjær 6.6
  8. 17E. Stroud 6.6
  9. 7V. Gustafson ▼ 68' 6.7
  10. 18J. Bergström 6.2
  11. 16A. Johansson ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 13J. Kiilerich ▲ 38' 6.0
  2. 19A. Manneh ▲ 68' 6.5
  3. 6I. Jagne ▲ 68' 6.3
  4. 15L. Svensson
  5. 29I. Johnsson
  6. 4R. Wikström
  7. 23F. Linderoth
  8. 35A. Lundin
  9. 27L. Tidstrand

Thống kê

007
520
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm6
7Trúng đích3
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc5
4Việt vị0
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
457Chuyền bóng371
410Chuyền chính xác308
90%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
74Ghi được73
50Thủng lưới44
1.68Bàn thắng mỗi trận1.78
18Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu