Mjallby AIF vs Hammarby Fotboll
Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 0-3 Hammarby Fotboll tại Allsvenskan, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 4, hòa 2, Hammarby Fotboll thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 21
- Sân vận động
- Strandvallen, Sölvesborg
- Phong độ
- LLLLL Mjallby AIF
- WWWLD Hammarby Fotboll
- 16' David Löfquist
- HT0-0
- 47' 0-1 J. Erabi · L. Sadiku
- 55' 0-2 N. Besara · F. Hammar
- 58' Noah Eile
- 69' ▲ A. Mikkelsen ▼ A. Nalić
- 70' ▲ E. Stroud ▼ H. Johansson
- 70' ▲ M. Moro ▼ D. Löfquist
- 70' ▲ R. Wikström ▼ N. Eile
- 70' ▲ V. Đukanović ▼ J. Erabi
- 84' ▲ A. Johansson ▼ L. Walta
- 84' ▲ I. Kričak ▼ T. Pettersson
- 86' 0-3 V. Đukanović · N. Besara
- 88' ▲ J. Nilsson ▼ Marc Llinares
- 88' ▲ M. Rafferty ▼ L. Sadiku
- 90'+1 ▲ A. Kralj ▼ S. Strand
- FT0-3
Đội hình
- 1N. Törnqvist 5.9
- 29N. Eile ▼ 70' 5.6
- 5C. Rösler 6.7
- 24T. Pettersson ▼ 84' 6.6
- 14H. Johansson ▼ 70' 6.5
- 8G. Nökkvason 6.7
- 22J. Gustavsson 6.6
- 4L. Walta ▼ 84' 6.5
- 11A. Ståhl 7.2
- 12D. Löfquist ▼ 70' 6.6
- 9M. Fenger 6.7
Dự bị 9
- 17E. Stroud ▲ 70' 6.3
- 10M. Moro ▲ 70' 7.0
- 26R. Wikström ▲ 70' 6.5
- 16A. Johansson ▲ 84' 6.7
- 15I. Kričak ▲ 84' 6.2
- 35A. Lundin
- 28L. Björnson
- 23F. Linderoth
- 3A. Brorsson
- 1O. Dovin 7.7
- 4E. Kurtulus 7.2
- 13M. Fenger 7.2
- 32N. Adjei 7.9
- 21S. Strand ▼ 90' 7.2
- 20N. Besara ⚽ ⇢ 9.3
- 18L. Sadiku ⇢ ▼ 88' 7.0
- 33F. Hammar ⇢ 7.5
- 2Marc Llinares ▼ 88' 6.3
- 19J. Erabi ⚽ ▼ 70' 7.2
- 9A. Nalić ▼ 69' 7.2
Dự bị 9
- 17A. Mikkelsen ▲ 69' 6.5
- 7V. Đukanović ⚽ ▲ 70' 7.3
- 22J. Nilsson ▲ 88'
- 45M. Rafferty ▲ 88'
- 3A. Kralj ▲ 90'
- 25D. Blažević
- 34A. Demirol
- 30S. Pinas
- 31S. Alioum
Thống kê
02⚑10
⚑700
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm18
2Trúng đích4
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn10
10Phạt góc7
1Việt vị2
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
1Cứu thua2
399Chuyền bóng487
318Chuyền chính xác404
80%Chính xác chuyền83%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
42Trận đấu46
51Ghi được69
53Thủng lưới62
1.21Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai45