Mjallby AIF vs Hammarby Fotboll
Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 3-1 Hammarby Fotboll tại Allsvenskan, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 4, hòa 2, Hammarby Fotboll thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 4
- Phong độ
- LLLLL Mjallby AIF
- WWWLD Hammarby Fotboll
- 7' H. Johansson · A. Iqbal 1-0
- 17' 1-1 M. Madjed · S. Pinas
- 22' Axel Norén
- 33' N. Rojkjaer · H. Johansson 2-1
- 45' L. Thorell · J. Bergstrom 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ S. Strand ▼ P. Vagic
- 55' Abdullah Iqbal
- 61' ▲ P. Abraham ▼ N. Besara
- 61' ▲ J. Karlsson ▼ M. Madjed
- 65' ▲ V. Gustafson ▼ L. Thorell
- 65' ▲ A. Johansson ▼ J. Bergstrom
- 80' ▲ C. Kabuye ▼ H. Johansson
- 80' ▲ B. Bang-Kittilsen ▼ A. Manneh
- 80' ▲ A. Boudah ▼ J. Erabi
- 80' ▲ W. Lindberg ▼ S. Tounekti
- 89' ▲ R. Arrhenius ▼ N. Rojkjaer
- 90' Viktor Gustafson
- 90' Simon Strand
- FT3-1
Đội hình
- 1N. Tornqvist 7.2
- 4A. Noren 7.2
- 13J. Kiilerich 6.6
- 5A. Iqbal ⇢ 7.2
- 14H. Johansson ⚽ ⇢ ▼ 80' 7.6
- 10N. Rojkjaer ⚽ ▼ 89' 8.0
- 22J. Gustavsson 6.9
- 17E. Stroud 6.9
- 6L. Thorell ⚽ ▼ 65' 6.9
- 18J. Bergstrom ⇢ ▼ 65' 7.2
- 19A. Manneh ▼ 80' 7.0
Dự bị 9
- 35A. Lundin
- 25A. Miftari
- 27L. Tidstrand
- 9C. Kabuye ▲ 80' 6.7
- 39R. Arrhenius ▲ 89'
- 26U. Charles
- 7V. Gustafson ▲ 65' 6.6
- 15B. Bang-Kittilsen ▲ 80' 6.3
- 16A. Johansson ▲ 65' 7.0
- 1W. Hahn 6.2
- 17I. Fofana 6.3
- 4V. Eriksson 6.7
- 6P. Vagic ▼ 46' 6.3
- 19S. Pinas 7.2
- 8M. Karlsson 6.6
- 5T. Tekie 6.9
- 20N. Besara ▼ 61' 7.5
- 26M. Madjed ⚽ ▼ 61' 7.7
- 9J. Erabi ▼ 80' 6.2
- 18S. Tounekti ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 27F. Jakobsson
- 2H. Skoglund
- 7P. Abraham ▲ 61' 6.7
- 13J. Karlsson ▲ 61' 7.0
- 21S. Strand ▲ 46' 7.0
- 22J. Ortmark
- 23A. Boudah ▲ 80' 6.7
- 29M. Kabore
- 34W. Lindberg ▲ 80' 6.7
Thống kê
03⚑3
⚑410
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm13
5Trúng đích5
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị5
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
4Cứu thua2
355Chuyền bóng515
276Chuyền chính xác433
78%Chính xác chuyền84%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
90Ghi được105
26Thủng lưới49
2.05Bàn thắng mỗi trận2.19
22Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai62