Mjallby AIF vs Hammarby Fotboll
Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 0-3 Hammarby Fotboll tại Allsvenskan, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 5, hòa 2, Hammarby Fotboll thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 26
- Sân vận động
- Strandvallen, Sölvesborg
- Trọng tài
- F. Klitte
- Phong độ
- LLLLL Mjallby AIF
- WWWLD Hammarby Fotboll
- 16' 0-1 G. Ludwigson · N. Besara
- 23' 0-2 M. Fenger
- 32' 0-3 J. Nilsson
- 36' ▲ A. Saidi ▼ J. Nilsson
- 40' Silas Nwankwo
- HT0-3
- 46' ▲ I. Kričak ▼ N. Eile
- 46' ▲ J. Andersen ▼ D. Bojanić
- 62' ▲ Y. Abdulazeez ▼ M. Moro
- 62' ▲ N. Persson ▼ H. Johansson
- 63' ▲ J. Bergström ▼ S. Nwankwo
- 65' ▲ David Concha ▼ V. Berisha
- 65' ▲ P. Vagić ▼ N. Besara
- 71' Viktor Gustafson
- 71' Abdelrahman Saidi
- 73' Ivan Kričak
- 82' ▲ D. Löfquist ▼ V. Gustafson
- 83' ▲ N. Adjei ▼ S. Pinas
- FT0-3
Đội hình
- 35S. Brolin 6.5
- 5J. Haliti 7.2
- 17Carlos Moros 6.0
- 14H. Johansson ▼ 62' 6.2
- 4N. Eile ▼ 46' 6.2
- 7V. Gustafson ▼ 82' 6.3
- 22J. Gustavsson 6.5
- 24H. Rashidi 6.2
- 25O. Rosengren 6.5
- 10M. Moro ▼ 62' 6.3
- 31S. Nwankwo ▼ 63' 6.5
Dự bị 7
- 15I. Kričak ▲ 46' 6.6
- 18Y. Abdulazeez ▲ 62' 6.6
- 26N. Persson ▲ 62' 6.6
- 16J. Bergström ▲ 63' 6.7
- 12D. Löfquist ▲ 82' 6.7
- 11A. Ståhl
- 1N. Törnqvist
- 24O. Dovin 6.9
- 13M. Fenger ⚽ 8.3
- 2S. Sandberg 7.0
- 22J. Nilsson ⚽ ▼ 36' 7.2
- 30S. Pinas ▼ 83' 7.2
- 21E. Kurtulus 7.6
- 20N. Besara ⇢ ▼ 65' 7.5
- 18L. Sadiku 6.9
- 6D. Bojanić ▼ 46' 6.9
- 9V. Berisha ▼ 65' 7.0
- 16G. Ludwigson ⚽ 8.2
Dự bị 7
- 40A. Saidi ▲ 36' 6.5
- 8J. Andersen ▲ 46' 7.0
- 17David Concha ▲ 65' 6.6
- 15P. Vagić ▲ 65' 6.6
- 32N. Adjei ▲ 83' 6.3
- 25D. Blažević
- 34A. Demirol
Thống kê
03⚑6
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm15
0Trúng đích7
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị4
14Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
3Cứu thua0
499Chuyền bóng493
399Chuyền chính xác416
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 37 | +32 | 64 | |
| 2 | 30 | 55 - 25 | +30 | 57 | |
| 3 | 30 | 60 - 27 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 36 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 55 - 35 | +20 | 49 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 8 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 47 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 31 - 57 | -26 | 31 | |
| 15 | 30 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 16 | 30 | 28 - 80 | -52 | 14 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
39Trận đấu45
47Ghi được94
42Thủng lưới38
1.21Bàn thắng mỗi trận2.09
13Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai42