IF Elfsborg vs Kalmar FF
Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 1-2 Kalmar FF tại Allsvenskan, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 5, hòa 1, Kalmar FF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 4
- Sân vận động
- Borås Arena, Boras
- Phong độ
- WWDWL IF Elfsborg
- LWDLL Kalmar FF
- 13' ▲ I. Buhari ▼ S. Holmén
- 19' Robert Gojani
- 39' 0-1 D. Islamović · M. Hallberg
- 45'+3 ▲ A. Magashy ▼ M. Hallberg
- HT0-1
- 46' ▲ N. Söderberg ▼ J. Thomasen
- 46' ▲ A. Qasem ▼ B. Zeneli
- 46' ▲ J. Ring ▼ R. Gojani
- 47' S. Hedlund · N. Söderberg 1-1
- 55' 1-2 S. Skrabb · A. Gersbach
- 68' ▲ J. Abdullai ▼ P. Frick
- 70' Andri Fannar Baldursson
- 74' ▲ G. Rapp ▼ A. Zeneli
- 75' Ahmed Qasem
- 82' ▲ K. Jensen ▼ D. Islamović
- FT1-2
Đội hình
- 30M. Bundgaard 6.2
- 13J. Larsson 6.3
- 8S. Holmén ▼ 13' 6.5
- 2T. Yegbe 6.3
- 23N. Hult 6.9
- 7J. Thomasen ▼ 46' 7.2
- 6A. Baldursson 7.3
- 15S. Hedlund ⚽ 7.0
- 27B. Zeneli ▼ 46' 6.6
- 9A. Zeneli ▼ 74' 7.3
- 17P. Frick ▼ 68' 7.2
Dự bị 9
- 29I. Buhari ▲ 13' 6.2
- 28N. Söderberg ▲ 46' 7.3
- 18A. Qasem ▲ 46' 6.7
- 14J. Abdullai ▲ 68' 6.3
- 20G. Rapp ▲ 74' 6.5
- 31I. Pettersson
- 24C. Jebara
- 16T. Ouma
- 21A. Boman
- 1S. Brolin 7.3
- 26A. Motaraghebjafarpour 7.3
- 39L. Sætra 7.3
- 6R. Sjöstedt 6.9
- 3A. Gersbach ⇢ 6.7
- 5M. Hallberg ⇢ ▼ 45' 7.2
- 23R. Gojani ▼ 46' 6.2
- 29Romário 7.2
- 20J. Trenskow 7.2
- 9D. Islamović ⚽ ▼ 82' 7.5
- 10S. Skrabb ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 21A. Magashy ▲ 45' 6.3
- 11J. Ring ▲ 46' 7.0
- 7K. Jensen ▲ 82' 6.3
- 30J. Kindberg
- 27A. Davoudi-Kia
- 24W. Andersson
- 14L. Braun
- 16William Anderson
- 25R. Jansson
Thống kê
02⚑10
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm8
4Trúng đích3
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
10Phạt góc4
3Việt vị1
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
416Chuyền bóng606
318Chuyền chính xác510
76%Chính xác chuyền84%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu42
112Ghi được62
81Thủng lưới78
1.84Bàn thắng mỗi trận1.48
21Giữ sạch lưới6
37Trên 2.5 bàn28
59Hiệp hai28