Kalmar FF
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
IF Elfsborg

Kalmar FF vs IF Elfsborg

Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 0-4 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 9 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 4, hòa 1, IF Elfsborg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 14
Sân vận động
Guldfågeln Arena, Kalmar
Phong độ
LWDLL Kalmar FF
WWDWL IF Elfsborg
  1. 22' Sveinn Aron Guðjohnsen
  2. 30' 0-1 N. Hult · J. Okkels
  3. 45'+1 Ricardo Friedrich
  4. 45'+4 J. Kindberg D. Hümmet
  5. HT0-1
  6. 52' 0-2 J. Okkels
  7. 65' N. Girmai Netabay N. Shamoun
  8. 65' J. Trenskow J. Karlsson
  9. 71' P. Frick S. Guðjohnsen
  10. 72' B. Zeneli A. Bernhardsson
  11. 77' 0-3 B. Zeneli · E. Boateng
  12. 79' S. Ylätupa A. Lindahl
  13. 79' A. Motaraghebjafarpour Romário
  14. 79' 0-4 J. Larsson · A. Qasem
  15. 84' N. Söderberg E. Boateng
  16. 84' J. Abdulai A. Qasem
  17. 84' A. Boman N. Hult
  18. FT0-4

Đội hình

Kalmar FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Jensen
  1. 1Ricardo Friedrich 5.7
  2. 2A. Lindahl ▼ 79' 6.3
  3. 6R. Sjöstedt 5.5
  4. 28E. Olsson 6.0
  5. 3D. Ólafsson 5.9
  6. 29Romário ▼ 79' 6.9
  7. 13J. Karlsson ▼ 65' 6.3
  8. 11S. Skrabb 7.2
  9. 21D. Hümmet ▼ 45' 6.3
  10. 9M. Rajović 6.6
  11. 14N. Shamoun ▼ 65' 6.7

Dự bị 9

  1. 30J. Kindberg ▲ 45' 6.3
  2. 22N. Girmai Netabay ▲ 65' 7.0
  3. 20J. Trenskow ▲ 65' 6.3
  4. 19S. Ylätupa ▲ 79' 6.7
  5. 26A. Motaraghebjafarpour ▲ 79' 6.2
  6. 23R. Gojani
  7. 7K. Jensen
  8. 27A. Davoudi-Kia
  9. 16W. Andersson
IF Elfsborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thelin
  1. 30H. Valdimarsson 7.3
  2. 13J. Larsson 8.2
  3. 8S. Holmén 7.2
  4. 2G. Lagerbielke 7.7
  5. 23N. Hult ▼ 84' 6.9
  6. 10M. Baidoo 6.6
  7. 26E. Boateng ▼ 84' 7.2
  8. 12A. Bernhardsson ▼ 72' 6.6
  9. 18A. Qasem ▼ 84' 6.9
  10. 19J. Okkels 8.9
  11. 11S. Guðjohnsen ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 17P. Frick ▲ 71' 6.9
  2. 27B. Zeneli ▲ 72' 7.3
  3. 28N. Söderberg ▲ 84' 6.7
  4. 14J. Abdulai ▲ 84' 6.7
  5. 21A. Boman ▲ 84' 6.5
  6. 29I. Buhari
  7. 4G. Henriksson
  8. 22K. Holmén
  9. 31T. Rönning

Thống kê

103
510
53%Kiểm soát bóng47%
5Dứt điểm29
2Trúng đích11
2Chệch đích8
0Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm20
1Bị chặn10
3Phạt góc5
2Việt vị3
5Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
501Chuyền bóng436
419Chuyền chính xác365
84%Chính xác chuyền84%
0.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

44Trận đấu41
52Ghi được83
59Thủng lưới39
1.18Bàn thắng mỗi trận2.02
12Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu