IF Elfsborg
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Kalmar FF

IF Elfsborg vs Kalmar FF

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 2-2 Kalmar FF tại Allsvenskan, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 5, hòa 1, Kalmar FF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 5
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Trọng tài
A. Ladebäck
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
LWDLL Kalmar FF
  1. 4' P. Frick · F. Holst 1-0
  2. 9' S. Holmén F. Holst
  3. 10' Henrik Lofkvist
  4. 26' Samuel Holmén
  5. 38' Tim Rönning
  6. HT1-0
  7. 46' M. Ndione J. Ondrejka
  8. 61' L. Väisänen · A. Rømer 2-0
  9. 63' 2-1 S. Ring · J. Ring
  10. 64' N. Fröling H. Löfkvist
  11. 79' N. Shamoun I. Jansson
  12. 80' J. Cooper Love J. Okkels
  13. 80' N. Söderberg P. Frick
  14. 88' 2-2 O. Berg · J. Ring
  15. 90'+8 Johan Larsson
  16. 90'+8 Sebastian Ring
  17. 90'+2 I. Magnusson Romário
  18. 90'+2 E. Nouri L. Sætra
  19. FT2-2

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thelin
  1. 31T. Rönning 6.7
  2. 24J. Larsson 6.5
  3. 20S. Strand 7.2
  4. 15L. Väisänen 7.9
  5. 5M. Jarjué 7.3
  6. 7F. Holst ▼ 9' 6.9
  7. 16R. Gojani 7.3
  8. 6A. Rømer 7.3
  9. 14J. Ondrejka ▼ 46' 6.6
  10. 17P. Frick ▼ 80' 6.9
  11. 19J. Okkels ▼ 80' 6.7

Dự bị 7

  1. 8S. Holmén ▲ 9' 6.5
  2. 26M. Ndione ▲ 46' 6.5
  3. 25J. Cooper Love ▲ 80' 6.5
  4. 28N. Söderberg ▲ 80' 6.2
  5. 29O. Zandén
  6. 1M. Dyngeland
  7. 4C. Mcvey
Kalmar FF Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: H. Rydström
  1. 32L. Hägg-Johansson 6.2
  2. 39L. Sætra ▼ 90' 6.9
  3. 7P. Johansson 6.5
  4. 2H. Löfkvist ▼ 64' 6.3
  5. 3S. Ring 7.2
  6. 29Romário ▼ 90' 7.3
  7. 11J. Ring ⇢2 8.2
  8. 6R. Sjöstedt 6.9
  9. 20O. Berg 7.9
  10. 9I. Jansson ▼ 79' 6.5
  11. 17C. Gustafsson 6.6

Dự bị 7

  1. 31N. Fröling ▲ 64' 6.7
  2. 14N. Shamoun ▲ 79' 6.3
  3. 16I. Magnusson ▲ 90'
  4. 13E. Nouri ▲ 90'
  5. 26V. Backman
  6. 30T. Andersson
  7. 28E. Olsson

Thống kê

034
1020
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm13
3Trúng đích6
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
4Phạt góc10
1Việt vị0
19Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
363Chuyền bóng704
276Chuyền chính xác607
76%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 58 - 30 +28 59
2
AIK Fotboll
30 45 - 25 +20 59
3
Djurgardens IF
30 46 - 30 +16 57
4
IF Elfsborg
30 51 - 35 +16 55
5
Hammarby Fotboll
30 54 - 41 +13 53
6
Kalmar FF
30 41 - 39 +2 47
7
IFK Norrkoping
30 45 - 41 +4 44
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 41
9
Mjallby AIF
30 34 - 27 +7 38
10
Varbergs BoIS FC
30 35 - 38 -3 37
11
Sirius
30 39 - 53 -14 37
12
BK Häcken
30 46 - 46 0 36
13
Degerfors IF
30 34 - 51 -17 34
14
Halmstad
30 21 - 26 -5 32
15
Orebro SK
30 23 - 58 -35 18
16
Ostersunds FK
30 24 - 59 -35 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu37
90Ghi được54
52Thủng lưới45
2Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu