IF Elfsborg
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Kalmar FF

IF Elfsborg vs Kalmar FF

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 0-2 Kalmar FF tại Allsvenskan, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 5, hòa 1, Kalmar FF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 25
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Trọng tài
A. Ladebäck
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
LWDLL Kalmar FF
  1. 9' Johan Larsson
  2. 19' S. Guðjohnsen P. Frick
  3. 28' J. Ondrejka A. Bernhardsson
  4. 28' N. Hult S. Strand
  5. 42' 0-1 S. Nanasi · C. Gustafsson
  6. 45'+2 0-2 F. Sachpekidis
  7. HT0-2
  8. 46' E. Boateng A. Rømer
  9. 68' J. Kindberg Ricardo Friedrich
  10. 77' J. Okkels R. Alm
  11. 83' N. Shamoun F. Sachpekidis
  12. 87' Simon Skrabb
  13. 90'+3 Axel Lindahl
  14. 90'+3 I. Bjerkebo S. Skrabb
  15. FT0-2

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thelin
  1. 30H. Valdimarsson 6.9
  2. 24J. Larsson 6.7
  3. 20S. Strand ▼ 28' 6.5
  4. 15L. Väisänen 6.9
  5. 5M. Jarjué 6.9
  6. 6A. Rømer ▼ 46' 6.7
  7. 13M. Baidoo 7.2
  8. 28N. Söderberg 7.5
  9. 17P. Frick ▼ 19' 6.3
  10. 21R. Alm ▼ 77' 7.2
  11. 12A. Bernhardsson ▼ 28' 6.3

Dự bị 7

  1. 11S. Guðjohnsen ▲ 19' 6.7
  2. 7J. Ondrejka ▲ 28' 7.0
  3. 23N. Hult ▲ 28' 6.5
  4. 26E. Boateng ▲ 46' 6.7
  5. 19J. Okkels ▲ 77' 6.2
  6. 31T. Rönning
  7. 29I. Buhari
Kalmar FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Rydström
  1. 1Ricardo Friedrich ▼ 68' 6.5
  2. 39L. Sætra 6.9
  3. 3D. Ólafsson 7.3
  4. 2A. Lindahl 7.3
  5. 13J. Karlsson 7.3
  6. 29Romário 6.9
  7. 11S. Skrabb ▼ 90' 7.0
  8. 22N. Girmai 7.2
  9. 10F. Sachpekidis ▼ 83' 7.0
  10. 12S. Nanasi 8.5
  11. 17C. Gustafsson 7.3

Dự bị 7

  1. 30J. Kindberg ▲ 68' 6.6
  2. 14N. Shamoun ▲ 83' 6.3
  3. 18I. Bjerkebo ▲ 90' 6.3
  4. 24S. Nilsson
  5. 27P. Diouf
  6. 26V. Backman
  7. 16A. Kojic

Thống kê

016
420
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm15
2Trúng đích7
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc4
4Việt vị2
22Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
379Chuyền bóng594
278Chuyền chính xác490
73%Chính xác chuyền82%

So sánh

35Trận đấu39
62Ghi được63
42Thủng lưới33
1.77Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu