IF Elfsborg
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Kalmar FF

IF Elfsborg vs Kalmar FF

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 3-1 Kalmar FF tại Allsvenskan, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 5, hòa 1, Kalmar FF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 24
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Trọng tài
P. Melin
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
LWDLL Kalmar FF
  1. 23' F. Holst · J. Okumu 1-0
  2. 27' J. Okkels · R. Alm 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' C. Gustafsson I. Jansson
  5. 46' J. Stenmark E. Crona
  6. 48' G. Arokoyo
  7. 53' L. Vaisanen
  8. 57' P. Frick11m 3-0
  9. 59' A. Herrem N. Froling
  10. 64' I. Magnusson
  11. 71' J. Okkels J. Ondrejka
  12. 73' G. Arokoyo E. Nouri
  13. 78' 3-1 E. Israelsson · Romarinho
  14. 80' S. Holmen R. Gojani
  15. 84' S. Ring F. Sachpekidis
  16. 88' R. Kaib S. Strand
  17. 88' P. Frick I. Prince Kouame
  18. FT3-1

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thelin
  1. 31Tim Rönning 6.3
  2. 24Johan Larsson 6.3
  3. 15Leo Väisänen 6.3
  4. 2Joseph Okumu 7.9
  5. 13Rami Kaib 7.0
  6. 33Sivert Heltne Nilsen 7.0
  7. 8Samuel Holmén 6.9
  8. 27Frederik Holst 7.2
  9. 21Rasmus Alm 8.2
  10. 17Per Frick 7.2
  11. 19Jeppe Okkels 7.5

Dự bị 7

  1. 1Matias Dyngeland
  2. 4Christopher McVey
  3. 20Simon Strand
  4. 5Gustav Henriksson
  5. 16Robert Gojani 6.5
  6. 23Prince Issac Kouame
  7. 14Jacob Ondrejka 6.7
Kalmar FF Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: N. Bergstrand
  1. 1Ole Soderberg 6.2
  2. 36Johan Stenmark 6.5
  3. 17Gbenga Arokoyo 6.3
  4. 5Douglas Bergqvist 7.3
  5. 7Piotr Johansson 6.7
  6. 21Erik Israelsson 6.9
  7. 29Romarinho 7.6
  8. 3Sebastian Ring 6.9
  9. 20Carl Gustafsson 6.6
  10. 39Isak Magnusson 6.5
  11. 9Geir Andre Herrem 6.6

Dự bị 7

  1. 32Lukas Hägg Johansson
  2. 13Emin Nouri 6.2
  3. 16York Rafael
  4. 10Filip Sachpekidis 6.9
  5. 37Edvin Crona 6.5
  6. 31Nils Fröling 6.6
  7. 19Isak Jansson 6.6

Thống kê

018
120
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm6
5Trúng đích2
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị1
19Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
541Chuyền bóng374
433Chuyền chính xác280
80%Chính xác chuyền75%

So sánh

35Trận đấu38
61Ghi được48
44Thủng lưới58
1.74Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu