IF Elfsborg
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Kalmar FF

IF Elfsborg vs Kalmar FF

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 0-3 Kalmar FF tại Allsvenskan, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 5, hòa 1, Kalmar FF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 23
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
LWDLL Kalmar FF
  1. 23' 0-1 N. Girmai Netabay
  2. 27' 0-2 L. Sætra · M. Hallberg
  3. 30' 0-3 I. Buhariphản lưới
  4. HT0-3
  5. 46' P. Frick S. Guðjohnsen
  6. 46' A. Qasem J. Okkels
  7. 46' M. Jarjué I. Buhari
  8. 46' E. Boateng N. Söderberg
  9. 65' G. Rapp A. Baldursson
  10. 70' Melker Hallberg
  11. 70' Romário J. Trenskow
  12. 90'+4 Motaraghebjafarpour Arash
  13. 90'+1 A. Motaraghebjafarpour M. Hallberg
  14. FT0-3

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thelin
  1. 31T. Rönning 7.0
  2. 13J. Larsson 7.5
  3. 8S. Holmén 6.2
  4. 29I. Buhari ▼ 46' 6.2
  5. 23N. Hult 6.2
  6. 28N. Söderberg ▼ 46' 6.3
  7. 10M. Baidoo 6.3
  8. 6A. Baldursson ▼ 65' 6.9
  9. 15S. Hedlund 6.6
  10. 11S. Guðjohnsen ▼ 46' 6.6
  11. 19J. Okkels ▼ 46' 7.3

Dự bị 9

  1. 17P. Frick ▲ 46' 6.9
  2. 18A. Qasem ▲ 46' 6.6
  3. 5M. Jarjué ▲ 46' 7.2
  4. 26E. Boateng ▲ 46' 7.3
  5. 20G. Rapp ▲ 65' 6.3
  6. 7J. Thomasen
  7. 21A. Boman
  8. 4G. Henriksson
  9. 1C. Josefsson
Kalmar FF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Jensen
  1. 1Ricardo Friedrich 8.2
  2. 39L. Sætra 7.9
  3. 6R. Sjöstedt 7.2
  4. 3D. Ólafsson 7.2
  5. 13J. Karlsson 7.2
  6. 5M. Hallberg ▼ 90' 6.3
  7. 23R. Gojani 7.2
  8. 22N. Girmai Netabay 7.3
  9. 11S. Skrabb 7.2
  10. 21D. Hümmet 7.2
  11. 20J. Trenskow ▼ 70' 7.2

Dự bị 9

  1. 29Romário ▲ 70' 6.9
  2. 26A. Motaraghebjafarpour ▲ 90'
  3. 24William Andersson
  4. 16Wilmer Andersson
  5. 2A. Lindahl
  6. 7K. Jensen
  7. 19S. Ylätupa
  8. 27A. Davoudi-Kia
  9. 30J. Kindberg

Thống kê

008
720
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm11
5Trúng đích8
10Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
8Phạt góc7
2Việt vị0
16Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
6Cứu thua5
499Chuyền bóng485
410Chuyền chính xác392
82%Chính xác chuyền81%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

41Trận đấu44
83Ghi được52
39Thủng lưới59
2.02Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu