Kalmar FF
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
IF Elfsborg

Kalmar FF vs IF Elfsborg

Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 1-2 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 13 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 4, hòa 1, IF Elfsborg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 7
Sân vận động
Guldfågeln Arena, Kalmar
Trọng tài
V. Wolf
Phong độ
LWDLL Kalmar FF
WWDWL IF Elfsborg
  1. 14' F. Aliti 1-0
  2. 27' P. Frick
  3. 30' G. Henriksson J. Okumu
  4. HT1-0
  5. 46' S. Holmén F. Holst
  6. 57' G. Henriksson
  7. 62' S. Nilsen
  8. 63' D. Hümmet P. Frick
  9. 70' J. Ondrejka J. Karlsson
  10. 70' M. Ndione R. Alm
  11. 73' Y. Rafael I. Magnusson
  12. 77' L. Vaisanen
  13. 79' Y. Rafael
  14. 80' S. Strand
  15. 85' F. Aliti
  16. 85' 1-1 S. Nilsen · J. Larsson
  17. 88' J. Arvidsson E. Crona
  18. 90'+2 1-2 S. Holmén · J. Larsson
  19. FT1-2

Đội hình

Kalmar FF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: N. Bergstrand
  1. 32Lukas Hägg Johansson 6.5
  2. 13Emin Nouri 6.3
  3. 17Gbenga Arokoyo 6.5
  4. 4Fidan Aliti 7.2
  5. 11Svante Ingelsson 6.3
  6. 20Carl Gustafsson 7.0
  7. 29Romarinho 6.3
  8. 3Sebastian Ring 6.7
  9. 39Isak Magnusson ▼ 73' 6.3
  10. 37Edvin Crona ▼ 88' 6.9
  11. 10Filip Sachpekidis 6.9

Dự bị 7

  1. 30Tobias Andersson
  2. 36Johan Stenmark
  3. 18Johan Arvidsson ▲ 88'
  4. 12Victor Backman
  5. 27Elias Olsson
  6. 93Rafinha
  7. 16York Rafael ▲ 73' 6.7
IF Elfsborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thelin
  1. 31Tim Rönning 6.7
  2. 24Johan Larsson ⇢2 8.2
  3. 15Leo Väisänen 7.3
  4. 2Joseph Okumu ▼ 30' 6.3
  5. 20Simon Strand 6.9
  6. 27Frederik Holst ▼ 46' 6.5
  7. 33Sivert Heltne Nilsen 7.3
  8. 18Simon Olsson 6.9
  9. 21Rasmus Alm ▼ 70' 6.9
  10. 17Per Frick ▼ 63' 6.7
  11. 11Jesper Karlsson ▼ 70' 6.6

Dự bị 8

  1. 1Matias Dyngeland
  2. 5Gustav Henriksson ▲ 30' 7.2
  3. 4Christopher McVey
  4. 8Samuel Holmén ▲ 46' 7.3
  5. 14Jacob Ondrejka ▲ 70' 6.2
  6. 29Anton Thorsson
  7. 7Deniz Hümmet ▲ 63' 6.7
  8. 26Marokhy Ndione ▲ 70' 6.9

Thống kê

022
550
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm12
2Trúng đích4
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
2Cứu thua1
219Chuyền bóng421
131Chuyền chính xác327
60%Chính xác chuyền78%

So sánh

38Trận đấu35
48Ghi được61
58Thủng lưới44
1.26Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu