Hammarby Fotboll
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Degerfors IF

Hammarby Fotboll vs Degerfors IF

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Fotboll 5-1 Degerfors IF tại Allsvenskan, 22 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hammarby Fotboll thắng 7, hòa 2, Degerfors IF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 19
Sân vận động
Tele2 Arena, Stockholm
Trọng tài
B. Pandzic
Phong độ
WWWLD Hammarby Fotboll
WWLLW Degerfors IF
  1. -5' Dijan Vukojevic
  2. 2' Mohanad Jeahze · S. Pinas 1-0
  3. 26' N. Besara · V. Berisha 2-0
  4. 42' 2-1 A. Mörfelt · J. Gyau
  5. HT2-1
  6. 52' Jeppe Andersen
  7. 58' P. Vagić D. Bojanić
  8. 58' David Concha B. Trawally
  9. 64' Edvin Kurtulus
  10. 65' V. Berisha · N. Besara 3-1
  11. 72' E. Lindell E. Bouzaiene
  12. 72' J. Bertilsson A. Mörfelt
  13. 73' Gustav Granath
  14. 76' V. Berisha · Mohanad Jeahze 4-1
  15. 77' A. Saidi N. Besara
  16. 79' A. Rajamohan R. Örqvist
  17. 79' D. Vukojević O. Faraj
  18. 84' A. Demirol V. Berisha
  19. 84' A. Carlén J. Salmon
  20. 85' J. Nilsson E. Kurtulus
  21. 88' A. Saidi · J. Andersen 5-1
  22. FT5-1

Đội hình

Hammarby Fotboll Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Martí Cifuentes
  1. 25D. Blažević 7.2
  2. 13M. Fenger 6.6
  3. 5Mohanad Jeahze 8.6
  4. 30S. Pinas 7.9
  5. 21E. Kurtulus ▼ 85' 6.9
  6. 20N. Besara ▼ 77' 8.5
  7. 6D. Bojanić ▼ 58' 6.9
  8. 8J. Andersen 7.2
  9. 9V. Berisha ⚽2 ▼ 84' 8.3
  10. 11B. Trawally ▼ 58' 6.7
  11. 16G. Ludwigson 6.5

Dự bị 7

  1. 15P. Vagić ▲ 58' 6.5
  2. 17David Concha ▲ 58' 6.2
  3. 40A. Saidi ▲ 77' 7.2
  4. 34A. Demirol ▲ 84' 6.5
  5. 22J. Nilsson ▲ 85' 6.6
  6. 24O. Dovin
  7. 2S. Sandberg
Degerfors IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Solberg
  1. 1A. Whiteman 5.3
  2. 2G. Granath 6.2
  3. 15G. Lagerbielke 7.0
  4. 5J. Gyau 7.0
  5. 16R. Örqvist ▼ 79' 6.2
  6. 11C. Gravius 6.7
  7. 18A. Mörfelt ▼ 72' 7.3
  8. 8D. Campos 7.2
  9. 22J. Salmon ▼ 84' 6.9
  10. 20E. Bouzaiene ▼ 72' 5.6
  11. 19O. Faraj ▼ 79' 6.3

Dự bị 7

  1. 12E. Lindell ▲ 72' 6.5
  2. 9J. Bertilsson ▲ 72' 7.0
  3. 23A. Rajamohan ▲ 79' 6.2
  4. 10D. Vukojević ▲ 79' 6.6
  5. 21A. Carlén ▲ 84' 6.3
  6. 25J. Gal
  7. 4S. Sabetkar

Thống kê

024
720
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm20
8Trúng đích5
5Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị0
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
542Chuyền bóng361
470Chuyền chính xác300
87%Chính xác chuyền83%

So sánh

45Trận đấu36
94Ghi được44
38Thủng lưới54
2.09Bàn thắng mỗi trận1.22
19Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn18
42Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu