Degerfors IF
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Hammarby Fotboll

Degerfors IF vs Hammarby Fotboll

Tỷ số chung cuộc: Degerfors IF 1-4 Hammarby Fotboll tại Allsvenskan, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Degerfors IF thắng 0, hòa 2, Hammarby Fotboll thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 28
Sân vận động
Stora Valla, Degfors
Trọng tài
K. Karlsson
Phong độ
WWLLW Degerfors IF
WWWLD Hammarby Fotboll
  1. 11' Astrit Selmani
  2. 19' 0-1 B. Paulsen · M. Fenger
  3. 34' 0-2 A. Selmani11m
  4. HT0-2
  5. 55' J. Bertilsson A. Saidi
  6. 56' 0-3 Paulinho
  7. 59' V. Dahlström N. Đurđić
  8. 59' A. Lindahl A. Kralj
  9. 59' G. Granath S. Sabetkar
  10. 60' V. Rodić A. Amoo
  11. 75' A. Matko Paulinho
  12. 75' D. Bojanić A. Outtara
  13. 77' 0-4 G. Ludwigson · A. Matko
  14. 82' M. Lahdo A. Selmani
  15. 82' B. Engdahl S. Sandberg
  16. 88' V. Edvardsen · A. Lindahl 1-4
  17. 89' S. Abraham V. Edvardsen
  18. FT1-4

Đội hình

Degerfors IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Solberg
  1. 1A. Whiteman 5.9
  2. 5O. Ekroth 6.9
  3. 17A. Kralj ▼ 59' 7.2
  4. 4S. Sabetkar ▼ 59' 5.7
  5. 7S. Ohlsson 7.0
  6. 11C. Gravius 6.6
  7. 12E. Lindell 7.2
  8. 19A. Saidi ▼ 55' 6.9
  9. 21A. Carlén 7.6
  10. 40N. Đurđić ▼ 59' 7.2
  11. 16V. Edvardsen ▼ 89' 7.2

Dự bị 7

  1. 9J. Bertilsson ▲ 55' 6.5
  2. 14V. Dahlström ▲ 59' 6.3
  3. 18A. Lindahl ▲ 59' 7.2
  4. 2G. Granath ▲ 59' 6.3
  5. 10S. Abraham ▲ 89'
  6. 25J. Gal
  7. 23A. Rajamohan
Hammarby Fotboll Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Milojevic
  1. 24O. Dovin 7.5
  2. 13M. Fenger 7.3
  3. 42B. Paulsen 7.9
  4. 4R. Magyar 7.0
  5. 2S. Sandberg ▼ 82' 6.9
  6. 32A. Outtara ▼ 75' 6.3
  7. 8J. Andersen 7.5
  8. 33A. Amoo ▼ 60' 6.3
  9. 9Paulinho ▼ 75' 7.5
  10. 21A. Selmani ▼ 82' 6.7
  11. 16G. Ludwigson 8.0

Dự bị 7

  1. 11V. Rodić ▲ 60' 6.5
  2. 7A. Matko ▲ 75' 7.0
  3. 6D. Bojanić ▲ 75' 6.6
  4. 15M. Lahdo ▲ 82' 6.3
  5. 40B. Engdahl ▲ 82' 6.3
  6. 25D. Blažević
  7. 44W. Swedberg

Thống kê

005
810
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm14
6Trúng đích7
5Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
5Phạt góc8
1Việt vị5
9Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
3Cứu thua5
416Chuyền bóng360
339Chuyền chính xác283
81%Chính xác chuyền79%

So sánh

35Trận đấu47
55Ghi được96
61Thủng lưới57
1.57Bàn thắng mỗi trận2.04
6Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu