Hammarby Fotboll vs Degerfors IF
Tỷ số chung cuộc: Hammarby Fotboll 3-1 Degerfors IF tại Allsvenskan, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hammarby Fotboll thắng 3, hòa 2, Degerfors IF thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 1
- Sân vận động
- Tele2 Arena, Stockholm
- Phong độ
- WWWLD Hammarby Fotboll
- WWLLW Degerfors IF
- 22' N. Besara · S. Pinas 1-0
- 28' 1-1 C. Gravius
- 43' Christos Gravius
- HT1-1
- 60' V. Đukanović 2-1
- 62' J. Nilsson · S. Strand 3-1
- 69' ▲ O. Wallin ▼ G. Granath
- 69' ▲ F. Bassey ▼ D. Vukojević
- 71' ▲ J. Erabi ▼ V. Đukanović
- 71' ▲ M. Madjed ▼ J. Nilsson
- 73' Damjan Pavlović
- 81' ▲ A. Demirol ▼ A. Saidi
- 81' ▲ N. Adjei ▼ M. Fenger
- 81' ▲ E. Lindell ▼ K. Mammar
- 81' ▲ J. Salmon ▼ D. Pavlović
- 88' ▲ A. Kralj ▼ N. Besara
- FT3-1
Đội hình
- 1O. Dovin
- 21S. Strand
- 4E. Kurtulus
- 13M. Fenger▼ 81'
- 30S. Pinas
- 5T. Tekie
- 18L. Sadiku
- 20N. Besara▼ 88'
- 22J. Nilsson▼ 71'
- 40A. Saidi▼ 81'
- 7V. Đukanović▼ 71'
Dự bị 9
- 19J. Erabi▲ 71'
- 38M. Madjed▲ 71'
- 34A. Demirol▲ 81'
- 32N. Adjei▲ 81'
- 3A. Kralj▲ 88'
- 36M. Karlsson
- 25D. Blažević
- 31S. Alioum
- 15P. Vagić
- 1S. Rossbach
- 2G. Granath▼ 69'
- 15S. Korač
- 7S. Ohlsson
- 20E. Bouzaiene
- 47D. Pavlović▼ 81'
- 11C. Gravius
- 3K. Mammar▼ 81'
- 16R. Örqvist
- 10D. Vukojević▼ 69'
- 8D. Campos
Dự bị 9
- 6O. Wallin▲ 69'
- 14F. Bassey▲ 69'
- 12E. Lindell▲ 81'
- 22J. Salmon▲ 81'
- 4S. Sabetkar
- 25J. Olsson
- 5J. Gyau
- 21P. Gwargis
- 9G. Lindgren
Thống kê
00⚑8
⚑720
65%Kiểm soát bóng35%
23Dứt điểm15
6Trúng đích5
11Chệch đích4
6Bị chặn6
8Phạt góc7
0Việt vị2
4Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
632Chuyền bóng332
90%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
46Trận đấu42
69Ghi được48
62Thủng lưới81
1.5Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai30