Platges Calvià vs Binissalem
Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 1-2 Binissalem tại Tercera División RFEF - Group 11, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 2, hòa 5, Binissalem thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 17
- Trọng tài
- Juan Pacheco
- Phong độ
- WLWLL Platges Calvià
- DLDWL Binissalem
- 2' 0-1 Borja Gurrionero
- 22' 0-2 Borja Gurrionero
- 32' Samu Fernándezphản lưới 1-2
- 39' ▲ Antoni Vallés ▼ Jaume Moyá
- HT1-2
- 46' ▲ Alejandro Rocca ▼ José Bueno
- 46' ▲ Adri Marín ▼ Blai Pons
- 46' ▲ Andreu Talarn ▼ Adrià Vallespir
- 58' ▲ Bauzá ▼ Alejandro Álvarez
- 58' ▲ Gori López ▼ Christian Díaz
- 79' ▲ Ramón Bigas ▼ Lluis Ballester
- 79' ▲ Sergi Oliver ▼ Pere Pons
- 90' ▲ Alexandre Martínez ▼ Borja Gurrionero
- FT1-2
Đội hình
- Tolo Barceló
- Javi Ramos
- Sergio Sevilla
- Blai Pons ▼ 46'
- José Bueno ▼ 46'
- Alejandro Álvarez ▼ 58'
- Lluis Ballester ▼ 79'
- Dani Bardolet
- Sergio Sarmiento
- Josemi
- Christian Díaz ▼ 58'
Dự bị 5
- Alejandro Rocca ▲ 46'
- Adri Marín ▲ 46'
- Bauzá ▲ 58'
- Gori López ▲ 58'
- Ramón Bigas ▲ 79'
- Pau Seguí
- E. Kane
- Josep Bennasar
- Juan Camilo
- Samu Fernández
- Pau García
- Pau Oliver
- Adrià Vallespir ▼ 46'
- Jaume Moyá ▼ 39'
- Borja Gurrionero ▼ 90'
- Pere Pons ▼ 79'
Dự bị 4
- Antoni Vallés ▲ 39'
- Andreu Talarn ▲ 46'
- Sergi Oliver ▲ 79'
- Alexandre Martínez ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 20 | +47 | 60 | |
| 2 | 30 | 51 - 26 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 23 | +28 | 59 | |
| 4 | 30 | 58 - 25 | +33 | 56 | |
| 5 | 30 | 40 - 32 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 47 - 33 | +14 | 48 | |
| 7 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 35 | -3 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 50 | -21 | 29 | |
| 14 | 30 | 41 - 52 | -11 | 25 | |
| 15 | 30 | 19 - 61 | -42 | 19 | |
| 16 | 30 | 27 - 94 | -67 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
38Ghi được33
32Thủng lưới45
1.19Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai21