Binissalem
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Platges Calvià

Binissalem vs Platges Calvià

Tỷ số chung cuộc: Binissalem 0-0 Platges Calvià tại Tercera División RFEF - Group 11, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Binissalem thắng 3, hòa 5, Platges Calvià thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Miquel Pons, Mallorca
Trọng tài
Ricardo Morey
Phong độ
DLDWL Binissalem
WLWLL Platges Calvià
  1. HT0-0
  2. 46' Pau Oliver Antoni Vallés
  3. 46' Lluis Ballester Marc Nuyts
  4. 63' Álvaro Jiménez Jaume Pons
  5. 63' Marc Orell Pere Pons
  6. 65' Marco Gaby Santos
  7. 65' Dani Bardolet Gori López
  8. 75' Christian Díaz Alejandro Rocca
  9. 90' Borja Gurrionero Forteza
  10. 90' Pau Josemi
  11. FT0-0

Đội hình

Binissalem HLV: Polero
  1. Pedro Colom
  2. Bernat Rosselló
  3. Josep Bennasar
  4. Juan Camilo
  5. Chus Sánchez
  6. Samu Fernández
  7. Forteza ▼ 90'
  8. Pau García
  9. Antoni Vallés ▼ 46'
  10. Jaume Pons ▼ 63'
  11. Pere Pons ▼ 63'

Dự bị 4

  1. Pau Oliver ▲ 46'
  2. Álvaro Jiménez ▲ 63'
  3. Marc Orell ▲ 63'
  4. Borja Gurrionero ▲ 90'
Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Alejandro Rocca ▼ 75'
  2. Pau Pericàs
  3. Ramón Bigas
  4. Sergio Sevilla
  5. Blai Pons
  6. Gori López ▼ 65'
  7. José Bueno
  8. Marc Nuyts ▼ 46'
  9. Sergio Sarmiento
  10. Josemi ▼ 90'
  11. Gaby Santos ▼ 65'

Dự bị 5

  1. Lluis Ballester ▲ 46'
  2. Marco ▲ 65'
  3. Dani Bardolet ▲ 65'
  4. Christian Díaz ▲ 75'
  5. Pau ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Andratx
30 67 - 20 +47 60
2
Manacor
30 51 - 26 +25 60
3
Penya Independent
30 51 - 23 +28 59
4
Poblense
30 58 - 25 +33 56
5
Santanyí
30 40 - 32 +8 52
6
Constància
30 47 - 33 +14 48
7
Llosetense
30 41 - 34 +7 47
8
Platges Calvià
30 35 - 30 +5 46
9
Mercadal
30 33 - 33 0 40
10
Portmany
30 32 - 35 -3 39
11
Binissalem
30 33 - 45 -12 37
12
Collerense
30 33 - 44 -11 33
13
Inter Manacor
30 29 - 50 -21 29
14
PE Sant Jordi
30 41 - 52 -11 25
15
Sóller
30 19 - 61 -42 19
16
CE Sant Jordi
30 27 - 94 -67 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
33Ghi được38
45Thủng lưới32
1.1Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu