Binissalem vs Platges Calvià
Tỷ số chung cuộc: Binissalem 0-2 Platges Calvià tại Tercera División RFEF - Group 11, 27 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Binissalem thắng 3, hòa 5, Platges Calvià thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 36
- Sân vận động
- Estadio Miquel Pons, Mallorca
- Trọng tài
- Damián Ferretjans
- Phong độ
- DLDWL Binissalem
- WLWLL Platges Calvià
- HT0-0
- 48' ▲ Gori López ▼ Marc Nuyts
- 69' ▲ Alex Cabezas ▼ Riki Vila
- 69' ▲ Hugo ▼ Marc Orell
- 69' ▲ Rafa Gutiérrez ▼ Bauzá
- 76' ▲ A. Peluffo ▼ Sergi Oliver
- 76' ▲ Kike Muñoz ▼ Antoni Vallés
- 79' ▲ Pau ▼ Nacho Dosil
- 83' 0-1 Chus Sánchezphản lưới
- 85' ▲ Adrià Vallespir ▼ José Campos
- 85' ▲ Marc Albert ▼ Josep Bennasar
- 90' 0-2 Rafa Gutiérrez
- FT0-2
Đội hình
- Borja Fernández
- Antonio del Castillo
- Forteza
- Josep Bennasar ▼ 85'
- José Campos ▼ 85'
- Chus Sánchez
- Sergi Oliver ▼ 76'
- Samu Fernández
- Pau Oliver
- Antoni Vallés ▼ 76'
- Riki Vila ▼ 69'
Dự bị 5
- Alex Cabezas ▲ 69'
- A. Peluffo ▲ 76'
- Kike Muñoz ▲ 76'
- Adrià Vallespir ▲ 85'
- Marc Albert ▲ 85'
- Tolo Barceló
- Javi Ramos
- Sergio Sevilla
- Bauzá ▼ 69'
- Ismael
- Marc Orell ▼ 69'
- Dani Lozano
- Lluis Ballester
- Marc Nuyts ▼ 48'
- Josemi
- Nacho Dosil ▼ 79'
Dự bị 4
- Gori López ▲ 48'
- Hugo ▲ 69'
- Rafa Gutiérrez ▲ 69'
- Pau ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 105 - 27 | +78 | 101 | |
| 2 | 40 | 74 - 42 | +32 | 82 | |
| 3 | 40 | 89 - 24 | +65 | 80 | |
| 4 | 40 | 56 - 27 | +29 | 77 | |
| 5 | 40 | 62 - 36 | +26 | 75 | |
| 6 | 40 | 66 - 46 | +20 | 75 | |
| 7 | 40 | 54 - 38 | +16 | 69 | |
| 8 | 40 | 57 - 46 | +11 | 68 | |
| 9 | 40 | 55 - 51 | +4 | 62 | |
| 10 | 40 | 45 - 49 | -4 | 58 | |
| 11 | 40 | 46 - 52 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 40 - 44 | -4 | 51 | |
| 13 | 40 | 54 - 51 | +3 | 45 | |
| 14 | 40 | 51 - 62 | -11 | 43 | |
| 15 | 40 | 35 - 53 | -18 | 42 | |
| 16 | 40 | 48 - 64 | -16 | 40 | |
| 17 | 40 | 38 - 64 | -26 | 40 | |
| 18 | 40 | 43 - 65 | -22 | 38 | |
| 19 | 40 | 35 - 74 | -39 | 31 | |
| 20 | 40 | 31 - 76 | -45 | 23 | |
| 21 | 40 | 28 - 121 | -93 | 15 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
40Ghi được56
44Thủng lưới27
1Bàn thắng mỗi trận1.4
16Giữ sạch lưới22
14Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai32