Platges Calvià vs Binissalem
Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 1-2 Binissalem tại Tercera División RFEF - Group 11, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 1, hòa 3, Binissalem thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 34
- Phong độ
- WLWLL Platges Calvià
- DLDWL Binissalem
- HT0-0
- 46' ▲ Sergio Sarmiento ▼ Nacho Dosil
- 56' 0-1 Álvaro Jiménez
- 57' ▲ Lluis Ballester ▼ Sergio Sevilla
- 65' ▲ Angel Pacheco ▼ Gori López
- 65' ▲ P. Igbinovia ▼ Josemi
- 69' ▲ Javier Ortiz ▼ Dani Bardolet
- 70' ▲ Elías Chentouf ▼ Ramón Mondéjar
- 70' ▲ Juan Camilo ▼ Chus Sánchez
- 80' ▲ Antoni Vallés ▼ Samu Fernández
- 80' ▲ Jaume Oliver ▼ Miguel Bestard
- 83' P. Igbinovia 1-1
- 84' ▲ Sergi Oliver ▼ Álvaro Jiménez
- 87' 1-2 Elías Chentouf
- FT1-2
Đội hình
- Samuel Carrasco
- Javi Ramos
- Aitor Vergarachea
- Sergio Sevilla▼ 57'
- Blai Pons
- Gori López▼ 65'
- José Bueno
- Adri Marín
- Dani Bardolet▼ 69'
- Josemi▼ 65'
- Nacho Dosil▼ 46'
Dự bị 5
- Sergio Sarmiento▲ 46'
- Lluis Ballester▲ 57'
- Angel Pacheco▲ 65'
- P. Igbinovia▲ 65'
- Javier Ortiz▲ 69'
- Mateu Vaquer
- Ramón Mondéjar▼ 70'
- Miguel Bestard▼ 80'
- Chus Sánchez▼ 70'
- Samu Fernández▼ 80'
- Guillem Romaguera
- Alejandro Álvarez
- Haitam
- Pau Vila
- Álvaro Jiménez▼ 84'
- Marc
Dự bị 5
- Elías Chentouf▲ 70'
- Juan Camilo▲ 70'
- Antoni Vallés▲ 80'
- Jaume Oliver▲ 80'
- Sergi Oliver▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 15 | +58 | 87 | |
| 2 | 34 | 72 - 16 | +56 | 74 | |
| 3 | 34 | 63 - 15 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 6 | 34 | 46 - 23 | +23 | 56 | |
| 7 | 34 | 44 - 32 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 54 - 44 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 37 - 38 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 51 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 98 | -72 | 17 | |
| 18 | 34 | 22 - 106 | -84 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
48Ghi được35
24Thủng lưới38
1.33Bàn thắng mỗi trận1.03
21Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai25