Platges Calvià vs Binissalem
Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 1-1 Binissalem tại Tercera División RFEF - Group 11, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 1, hòa 3, Binissalem thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 22
- Sân vận động
- Polideportivo Municipal de Magaluf, Magaluf
- Phong độ
- WLWLL Platges Calvià
- DLDWL Binissalem
- 34' 0-1 Álvaro Jiménez
- HT0-1
- 46' ▲ Marcos Plomer ▼ Adri Marín
- 59' ▲ Jordan Glindmeyer ▼ Javi Ramos
- 59' ▲ Marc Esteve ▼ Borja Gurrionero
- 61' ▲ Iván Zamorano ▼ Simo Ramos
- 61' ▲ Haitam ▼ Marc
- 71' ▲ Raúl Cano ▼ Álvaro Jiménez
- 71' ▲ Cristian Magaña ▼ Antoni Vallés
- 74' ▲ Nilson Samudio ▼ Miguel Zamora
- 81' Sergio Sarmiento11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- Xavier Vasco
- Javi Ramos ▼ 59'
- Aitor Vergarachea
- Miguel Zamora ▼ 74'
- José Bueno
- Jaime Manresa
- Adri Marín ▼ 46'
- Toni Navarro
- Dani Bardolet
- Sergio Sarmiento
- Borja Gurrionero ▼ 59'
Dự bị 4
- Marcos Plomer ▲ 46'
- Jordan Glindmeyer ▲ 59'
- Marc Esteve ▲ 59'
- Nilson Samudio ▲ 74'
- Nico Fernández
- Josep Bennasar
- Juan Camilo
- Chus Sánchez
- Adalberto Pinto
- Antoni Vallés ▼ 71'
- Simo Ramos ▼ 61'
- Amador Mestre
- David Movilla
- Álvaro Jiménez ▼ 71'
- Marc ▼ 61'
Dự bị 4
- Iván Zamorano ▲ 61'
- Haitam ▲ 61'
- Raúl Cano ▲ 71'
- Cristian Magaña ▲ 71'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 47 - 17 | +30 | 72 | |
| 2 | 34 | 55 - 31 | +24 | 67 | |
| 3 | 34 | 68 - 34 | +34 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 32 | +19 | 62 | |
| 5 | 34 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 6 | 34 | 51 - 37 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 54 - 36 | +18 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 53 | -2 | 47 | |
| 9 | 34 | 35 - 34 | +1 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 45 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 45 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 43 | -3 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 51 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 52 | -22 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 75 | -44 | 20 | |
| 18 | 34 | 22 - 82 | -60 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
51Ghi được35
37Thủng lưới34
1.5Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn9
36Hiệp hai22