Binissalem
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Platges Calvià

Binissalem vs Platges Calvià

Tỷ số chung cuộc: Binissalem 0-0 Platges Calvià tại Tercera División RFEF - Group 11, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Binissalem thắng 2, hòa 3, Platges Calvià thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Miquel Pons, Mallorca
Phong độ
DLDWL Binissalem
WLWLL Platges Calvià
  1. HT0-0
  2. 58' Marc Esteve Pau
  3. 71' Javi Ramos Blai Pons
  4. 71' Pedro Rodríguez Adri Marín
  5. 73' Samu Fernández Marc
  6. 73' Josep Bennasar Elías Chentouf
  7. 77' Iván Zamorano Álvaro Jiménez
  8. 77' Sergi Oliver Antoni Vallés
  9. 83' Josemi Nilson Samudio
  10. 90'+1 Red Card
  11. FT0-0

Đội hình

Binissalem HLV: Polero
  1. Pedro Colom
  2. Miguel Bestard
  3. Juan Camilo
  4. Chus Sánchez
  5. Alejandro Álvarez
  6. Antoni Vallés ▼ 77'
  7. Elías Chentouf ▼ 73'
  8. Haitam
  9. Pau Vila
  10. Álvaro Jiménez ▼ 77'
  11. Marc ▼ 73'

Dự bị 4

  1. Samu Fernández ▲ 73'
  2. Josep Bennasar ▲ 73'
  3. Iván Zamorano ▲ 77'
  4. Sergi Oliver ▲ 77'
Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Samuel Carrasco
  2. Jordan Glindmeyer
  3. Aitor Vergarachea
  4. Sergio Sevilla
  5. Blai Pons ▼ 71'
  6. Pau ▼ 58'
  7. Lluis Ballester
  8. Adri Marín ▼ 71'
  9. Dani Bardolet
  10. Sergio Sarmiento
  11. Nilson Samudio ▼ 83'

Dự bị 4

  1. Marc Esteve ▲ 58'
  2. Javi Ramos ▲ 71'
  3. Pedro Rodríguez ▲ 71'
  4. Josemi ▲ 83'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
35Ghi được48
38Thủng lưới24
1.03Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới21
14Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu