Binissalem
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Platges Calvià

Binissalem vs Platges Calvià

Tỷ số chung cuộc: Binissalem 0-2 Platges Calvià tại Tercera División RFEF - Group 11, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Binissalem thắng 2, hòa 3, Platges Calvià thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Miquel Pons, Mallorca
Phong độ
DLDWL Binissalem
WLWLL Platges Calvià
  1. 31' Nilson Samudio Aitor Vergarachea
  2. HT0-0
  3. 46' Angel Pacheco Nilson Samudio
  4. 53' Elías Chentouf Marc
  5. 64' Marc Esteve Josemi
  6. 64' Carlos García Marcos Plomer
  7. 67' 0-1 Dani Bardolet
  8. 70' Álvaro Jiménez Raúl Cano
  9. 70' Cristian Magaña Iván Zamorano
  10. 78' Sergio Medina Antoni Vallés
  11. 78' Toni Arrom Juan Camilo
  12. 89' Angel Capo R. Chakroun
  13. 90' 0-2 Marc Esteve
  14. FT0-2

Đội hình

Binissalem HLV: Miguel Àngel
  1. Nico Fernández
  2. Josep Bennasar
  3. Juan Camilo ▼ 78'
  4. Chus Sánchez
  5. Antoni Vallés ▼ 78'
  6. Haitam
  7. Raúl Cano ▼ 70'
  8. Amador Mestre
  9. David Movilla
  10. Marc ▼ 53'
  11. Iván Zamorano ▼ 70'

Dự bị 5

  1. Elías Chentouf ▲ 53'
  2. Álvaro Jiménez ▲ 70'
  3. Cristian Magaña ▲ 70'
  4. Sergio Medina ▲ 78'
  5. Toni Arrom ▲ 78'
Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Lluis Francisco
  2. Javi Ramos
  3. Aitor Vergarachea ▼ 31'
  4. R. Chakroun ▼ 89'
  5. José Bueno
  6. Jaime Manresa
  7. Pau Vila
  8. Toni Navarro
  9. Dani Bardolet
  10. Josemi ▼ 64'
  11. Marcos Plomer ▼ 64'

Dự bị 5

  1. Nilson Samudio ▲ 31'
  2. Angel Pacheco ▲ 46'
  3. Marc Esteve ▲ 64'
  4. Carlos García ▲ 64'
  5. Angel Capo ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Poblense
34 47 - 17 +30 72
2
Constància
34 55 - 31 +24 67
3
Formentera
34 68 - 34 +34 66
4
Porreres
34 51 - 32 +19 62
5
Penya Independent
34 59 - 34 +25 58
6
Platges Calvià
34 51 - 37 +14 54
7
Manacor
34 54 - 36 +18 51
8
Alcúdia
34 51 - 53 -2 47
9
Binissalem
34 35 - 34 +1 47
10
Llosetense
34 47 - 45 +2 44
11
Santanyí
34 40 - 45 -5 43
12
Mercadal
34 40 - 43 -3 40
13
Felanitx
34 33 - 50 -17 40
14
Collerense
34 42 - 48 -6 39
15
Portmany
34 43 - 51 -8 37
16
PE Sant Jordi
34 30 - 52 -22 30
17
Campos
34 31 - 75 -44 20
18
Migjorn
34 22 - 82 -60 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
35Ghi được51
34Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu