Platges Calvià
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Binissalem

Platges Calvià vs Binissalem

Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 1-1 Binissalem tại Tercera División RFEF - Group 11, 25 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 2, hòa 5, Binissalem thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 15
Sân vận động
Polideportivo Municipal de Magalluf, Mallorca
Trọng tài
Nil Torras
Phong độ
WLWLL Platges Calvià
DLDWL Binissalem
  1. 23' Sergio Sarmiento 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Riki Vila Marc Sintes
  4. 46' Juan Camilo José Campos
  5. 49' 1-1 Chus Sánchez
  6. 60' Sergio Sevilla Sergio Sarmiento
  7. 60' Cristian Bauzá
  8. 63' Jaume Pons Sergi Oliver
  9. 68' Josep Bennasar Kike Muñoz
  10. 70' Precious Osayande Juan Pajuelo
  11. 79' Adrià Vallespir Samu Fernández
  12. 81' David Jover Gori López
  13. 81' Marc Sampol Lluis Ballester
  14. FT1-1

Đội hình

Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Sergio Muñoz
  2. Javi Ramos
  3. Blai Pons
  4. Juan Pajuelo ▼ 70'
  5. Bauzá ▼ 60'
  6. Gori López ▼ 81'
  7. Marc Orell
  8. Lluis Ballester ▼ 81'
  9. Sergio Sarmiento ▼ 60'
  10. Josemi
  11. Nacho Dosil

Dự bị 5

  1. Sergio Sevilla ▲ 60'
  2. Cristian ▲ 60'
  3. Precious Osayande ▲ 70'
  4. David Jover ▲ 81'
  5. Marc Sampol ▲ 81'
Binissalem HLV: Polero
  1. Matías Ferrer
  2. Antonio del Castillo
  3. José Campos ▼ 46'
  4. Chus Sánchez
  5. Kike Muñoz ▼ 68'
  6. Sergi Oliver ▼ 63'
  7. Samu Fernández ▼ 79'
  8. Pau Oliver
  9. Alex Cabezas
  10. Antoni Vallés
  11. Marc Sintes ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Riki Vila ▲ 46'
  2. Juan Camilo ▲ 46'
  3. Jaume Pons ▲ 63'
  4. Josep Bennasar ▲ 68'
  5. Adrià Vallespir ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
R.C.D. Mallorca II
40 105 - 27 +78 101
2
Manacor
40 74 - 42 +32 82
3
Poblense
40 89 - 24 +65 80
4
Platges Calvià
40 56 - 27 +29 77
5
Llosetense
40 62 - 36 +26 75
6
Santanyí
40 66 - 46 +20 75
7
Constància
40 54 - 38 +16 69
8
PE Sant Jordi
40 57 - 46 +11 68
9
Portmany
40 55 - 51 +4 62
10
Collerense
40 45 - 49 -4 58
11
Sóller
40 46 - 52 -6 57
12
Binissalem
40 40 - 44 -4 51
13
Mercadal
40 54 - 51 +3 45
14
Inter Ibiza
40 51 - 62 -11 43
15
Rotlet Molinar
40 35 - 53 -18 42
16
San Rafael
40 48 - 64 -16 40
17
Campos
40 38 - 64 -26 40
18
Felanitx
40 43 - 65 -22 38
19
Serverense
40 35 - 74 -39 31
20
Murense
40 31 - 76 -45 23
21
Son Veri
40 28 - 121 -93 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
56Ghi được40
27Thủng lưới44
1.4Bàn thắng mỗi trận1
22Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu