UD Las Palmas
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Málaga CF

UD Las Palmas vs Málaga CF

Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 0-1 Málaga CF tại Segunda División, 7 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 2, hòa 4, Málaga CF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Semi-finals
Phong độ
WWWLD UD Las Palmas
DLDLD Málaga CF
  1. 41' J. Montero E. Galilea
  2. 45' Marvin Park
  3. HT0-0
  4. 46' J. Munoz A. Ochoa
  5. 55' Enrique Clemente
  6. 57' 0-1 D. Larrubia · D. Lorenzo
  7. 61' E. Pedrola Pejino
  8. 64' R. Rodriguez D. Lorenzo
  9. 66' J. Viera M. Fuster
  10. 67' I. Bravo Jese
  11. 82' D. Brasanac C. Dotor
  12. 82' A. Nino Chupe
  13. 87' I. Medina L. Amatucci
  14. FT0-1

Đội hình

UD Las Palmas Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luis Garcia
  1. 1D. Horkas 7.0
  2. 2Marvin 6.7
  3. 4Alex Suarez 7.0
  4. 3M. Marmol 6.7
  5. 5E. Clemente 7.0
  6. 18T. Miyashiro 7.2
  7. 16L. Amatucci ▼ 87' 6.9
  8. 20K. Rodriguez 6.6
  9. 24Pejino ▼ 61' 6.3
  10. 10Jese ▼ 67' 6.3
  11. 14M. Fuster ▼ 66' 6.9

Dự bị 12

  1. 35A. Suarez 7.0
  2. 13J. Caro
  3. 21J. Viera ▲ 66' 6.9
  4. 8I. Gil
  5. 23C. Gutierrez
  6. 49I. Bravo ▲ 67' 6.5
  7. 26I. Gonzalez
  8. 38I. Medina ▲ 87'
  9. 27V. Pezzolesi
  10. 7N. Benedetti
  11. 39E. Pedrola ▲ 61' 7.0
  12. 15J. Herzog
Málaga CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Juan Funes
  1. 1A. Herrero 7.0
  2. 3C. Puga 6.9
  3. 16D. Murillo 7.5
  4. 4E. Galilea ▼ 41' 6.6
  5. 31Rafita 7.2
  6. 10D. Larrubia 7.9
  7. 23I. Merino 6.3
  8. 22D. Lorenzo ▼ 64' 7.3
  9. 35A. Ochoa ▼ 46' 6.6
  10. 12C. Dotor ▼ 82' 6.5
  11. 9Chupe ▼ 82' 6.9

Dự bị 12

  1. 13C. Lopez
  2. 5D. Brasanac ▲ 82' 6.3
  3. 20J. Montero ▲ 41' 6.9
  4. 11J. Munoz ▲ 46' 6.7
  5. 17E. Jauregi
  6. 24J. Lobete
  7. 21A. Nino ▲ 82' 6.7
  8. 37R. Rodriguez ▲ 64' 6.3
  9. 18D. Sanchez
  10. 6R. Enriquez
  11. 36A. Recio
  12. 2J. Gabilondo

Thống kê

024
200
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm11
2Trúng đích4
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
4Phạt góc2
2Việt vị3
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
564Chuyền bóng379
482Chuyền chính xác311
85%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu51
60Ghi được90
47Thủng lưới60
1.28Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu