Málaga CF vs UD Las Palmas
Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 2-0 UD Las Palmas tại Segunda División, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 3, hòa 1, UD Las Palmas thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 35
- Sân vận động
- Estadio La Rosaleda, Málaga
- Phong độ
- DLDLD Málaga CF
- WWWLD UD Las Palmas
- HT0-0
- 48' ▲ R. Rodriguez ▼ Juanpe
- 49' ▲ J. Viera ▼ T. Miyashiro
- 58' A. Nino · A. Ochoa 1-0
- 64' ▲ J. Dorrio ▼ A. Ochoa
- 65' ▲ R. Enriquez ▼ A. Nino
- 65' ▲ Marvin ▼ Viti
- 65' ▲ I. Gil ▼ K. Rodriguez
- 65' ▲ E. Pedrola ▼ Jese
- 68' J. Munoz 2-0
- 72' Rafa Rodriguez
- 75' Mika Mármol
- 82' ▲ I. Bravo ▼ A. Garcia
- 88' ▲ D. Brasanac ▼ J. Munoz
- 88' ▲ J. Lobete ▼ C. Dotor
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Herrero 7.2
- 3C. Puga 7.5
- 16D. Murillo ⚽ 8.6
- 20J. Montero 7.2
- 31Rafita 7.6
- 11J. Munoz ⚽ ▼ 88' 7.9
- 12C. Dotor ▼ 88' 7.2
- 8Juanpe ▼ 48' 7.3
- 35A. Ochoa ⇢ ▼ 64' 6.6
- 9Chupe 6.7
- 21A. Nino ▼ 65' 6.9
Dự bị 12
- 13C. Lopez
- 5D. Brasanac ▲ 88'
- 4E. Galilea
- 14V. Garcia
- 25J. Dorrio ▲ 64' 6.6
- 17E. Jauregi
- 24J. Lobete ▲ 88'
- 37R. Rodriguez ▲ 48' 6.7
- 18D. Sanchez
- 6R. Enriquez ▲ 65' 7.2
- 36A. Recio
- 2J. Gabilondo
- 1D. Horkas 6.9
- 17Viti ▼ 65' 6.5
- 6Sergio Barcia 7.9
- 3M. Marmol 6.3
- 5E. Clemente 6.9
- 20K. Rodriguez ▼ 65' 7.0
- 16L. Amatucci 7.0
- 18T. Miyashiro ▼ 49' 6.3
- 14M. Fuster 6.7
- 22A. Garcia ▼ 82' 6.2
- 10Jese ▼ 65' 5.9
Dự bị 12
- 35A. Suarez
- 13J. Caro
- 21J. Viera ▲ 49' 6.3
- 2Marvin ▲ 65' 6.3
- 8I. Gil ▲ 65' 6.3
- 23C. Gutierrez
- 49I. Bravo ▲ 82' 6.5
- 26I. Gonzalez
- 7N. Benedetti
- 4Alex Suarez
- 39E. Pedrola ▲ 65' 7.2
- 15J. Herzog
Thống kê
01⚑5
⚑510
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm11
5Trúng đích3
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn5
5Phạt góc5
3Việt vị2
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
461Chuyền bóng594
387Chuyền chính xác530
84%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu47
90Ghi được60
60Thủng lưới47
1.76Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn20
52Hiệp hai27