UD Las Palmas
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Málaga CF

UD Las Palmas vs Málaga CF

Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 0-1 Málaga CF tại Segunda División, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 2, hòa 4, Málaga CF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 3
Phong độ
WWWLD UD Las Palmas
DLDLD Málaga CF
  1. 7' Diego Murillo
  2. 11' Victor Garcia Marin
  3. 28' Ale García
  4. 45'+2 Miloš Luković
  5. 45' 0-1 R. Rodriguez · Juanpe
  6. HT0-1
  7. 46' D. Sanchez V. Garcia
  8. 59' J. Viera J. Recoba
  9. 59' C. Dotor R. Rodriguez
  10. 68' A. Nino Chupe
  11. 68' J. Lobete J. Munoz
  12. 69' Enrique Clemente
  13. 74' Francisco Montero
  14. 75' E. Cedeno E. Loiodice
  15. 75' C. Gutierrez E. Clemente
  16. 83' Pejino Marvin
  17. 84' M. Cardona M. Lukovic
  18. 85' E. Galilea Juanpe
  19. 90'+5 Carlos Dotor
  20. FT0-1

Đội hình

UD Las Palmas Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luis Garcia
  1. 1D. Horkas 6.3
  2. 2Marvin ▼ 83' 7.2
  3. 6Sergio Barcia 7.3
  4. 3M. Marmol 6.9
  5. 5E. Clemente ▼ 75' 7.3
  6. 14M. Fuster 6.9
  7. 12E. Loiodice ▼ 75' 6.6
  8. 16L. Amatucci 7.7
  9. 22A. Garcia 6.6
  10. 25M. Lukovic ▼ 84' 6.6
  11. 9J. Recoba ▼ 59' 6.5

Dự bị 12

  1. 15J. Herzog
  2. 18E. Cedeno ▲ 75' 6.9
  3. 26I. Gonzalez
  4. 24Pejino ▲ 83' 6.6
  5. 13J. Caro
  6. 35A. Suarez
  7. 10Jese
  8. 11M. Cardona ▲ 84' 6.3
  9. 23C. Gutierrez ▲ 75' 6.9
  10. 21J. Viera ▲ 59' 6.6
  11. 7J. Mata
  12. 4Alex Suarez
Málaga CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Juan Funes
  1. 1A. Herrero 8.9
  2. 3C. Puga 7.2
  3. 16D. Murillo 6.9
  4. 20J. Montero 7.0
  5. 14V. Garcia ▼ 46' 6.5
  6. 10D. Larrubia 7.0
  7. 8Juanpe ▼ 85' 7.3
  8. 29I. Merino 6.6
  9. 11J. Munoz ▼ 68' 6.5
  10. 37R. Rodriguez ▼ 59' 7.3
  11. 27Chupe ▼ 68' 6.5

Dự bị 11

  1. 13C. Lopez
  2. 4E. Galilea ▲ 85' 6.9
  3. 21A. Nino ▲ 68' 6.6
  4. 24J. Lobete ▲ 68' 6.2
  5. 17E. Jauregi
  6. 36A. Recio
  7. 18D. Sanchez ▲ 46' 6.3
  8. 12C. Dotor ▲ 59' 6.3
  9. 35A. Ochoa
  10. 22D. Lorenzo
  11. 2J. Gabilondo

Thống kê

027
340
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm9
6Trúng đích1
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
7Phạt góc3
2Việt vị2
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Cứu thua6
624Chuyền bóng287
551Chuyền chính xác204
88%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu51
60Ghi được90
47Thủng lưới60
1.28Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu