Málaga CF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
UD Las Palmas

Málaga CF vs UD Las Palmas

Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 1-1 UD Las Palmas tại Segunda División, 10 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 3, hòa 1, UD Las Palmas thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Semi-finals
Sân vận động
Estadio La Rosaleda, Málaga
Phong độ
DLDLD Málaga CF
WWWLD UD Las Palmas
  1. 3' 0-1 Jese · Marvin
  2. HT0-1
  3. 58' Jesé Rodríguez
  4. 61' I. Bravo Jese
  5. 61' M. Fuster J. Viera
  6. 67' A. Nino D. Lorenzo
  7. 67' R. Rodriguez I. Merino
  8. 69' J. Munoz 1-1
  9. 72' V. Pezzolesi Marvin
  10. 72' Pejino E. Pedrola
  11. 75' R. Enriquez Chupe
  12. 86' I. Medina L. Amatucci
  13. 87' Alfonso Herrero
  14. 87' D. Brasanac C. Dotor
  15. 87' A. Ochoa J. Munoz
  16. FT1-1

Đội hình

Málaga CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Funes
  1. 1A. Herrero 6.5
  2. 3C. Puga 7.7
  3. 16D. Murillo 7.5
  4. 20J. Montero 7.2
  5. 31Rafita 6.9
  6. 23I. Merino ▼ 67' 6.3
  7. 22D. Lorenzo ▼ 67' 6.5
  8. 10D. Larrubia 6.6
  9. 12C. Dotor ▼ 87' 6.6
  10. 11J. Munoz ▼ 87' 7.7
  11. 9Chupe ▼ 75' 7.3

Dự bị 12

  1. 13C. Lopez
  2. 5D. Brasanac ▲ 87' 6.3
  3. 14V. Garcia
  4. 17E. Jauregi
  5. 24J. Lobete
  6. 21A. Nino ▲ 67' 6.2
  7. 37R. Rodriguez ▲ 67' 6.6
  8. 18D. Sanchez
  9. 6R. Enriquez ▲ 75' 7.2
  10. 36A. Recio
  11. 2J. Gabilondo
  12. 35A. Ochoa ▲ 87' 6.9
UD Las Palmas Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luis Garcia
  1. 1D. Horkas 8.3
  2. 2Marvin ▼ 72' 6.9
  3. 4Alex Suarez 7.2
  4. 3M. Marmol 6.6
  5. 5E. Clemente 6.3
  6. 18T. Miyashiro 6.7
  7. 16L. Amatucci ▼ 86' 7.3
  8. 20K. Rodriguez 7.0
  9. 39E. Pedrola ▼ 72' 6.7
  10. 21J. Viera ▼ 61' 6.9
  11. 10Jese ▼ 61' 7.3

Dự bị 12

  1. 35A. Suarez 7.2
  2. 13J. Caro
  3. 8I. Gil
  4. 23C. Gutierrez
  5. 49I. Bravo ▲ 61' 6.3
  6. 26I. Gonzalez
  7. 38I. Medina ▲ 86' 6.7
  8. 27V. Pezzolesi ▲ 72' 6.9
  9. 7N. Benedetti
  10. 14M. Fuster ▲ 61' 6.3
  11. 24Pejino ▲ 72' 6.7
  12. 15J. Herzog

Thống kê

017
210
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm11
6Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
7Phạt góc2
4Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
448Chuyền bóng470
390Chuyền chính xác404
87%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu47
90Ghi được60
60Thủng lưới47
1.76Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn20
52Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu