Córdoba CF vs Albacete
Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 1-2 Albacete tại Segunda División, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 4, hòa 2, Albacete thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 40
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Phong độ
- LWLLL Córdoba CF
- LLLLD Albacete
- 6' ▲ X. Sintes ▼ R. Alves
- 37' 0-1 J. Betancor · Lorenzo
- 39' 0-2 J. Betancor
- HT0-2
- 46' ▲ D. Bri ▼ I. Vilarrasa
- 46' ▲ N. Obolskiy ▼ D. de Almeida
- 50' S. Guardiola · C. Carracedo 1-2
- 53' Daniel Requena
- 57' Cristian Carracedo
- 57' Isma Ruiz
- 60' Lorenzo Aguado
- 63' ▲ S. Obeng ▼ A. Rubio
- 63' ▲ A. Melendez ▼ J. Betancor
- 63' ▲ J. Moreno ▼ Jogo
- 70' ▲ M. Goti Lopez ▼
- 80' ▲ V. San Bartolome ▼ Lorenzo
- 85' ▲ J. Alcedo ▼ K. Medina
- 85' ▲ J. Vallejo ▼ J. Villar
- FT1-2
Đội hình
- 1I. Alvarez 6.2
- 10J. Gonzalez 6.9
- 4Alex Martin 6.9
- 16R. Alves ▼ 6'
- 2I. Vilarrasa ▼ 46' 6.3
- 19D. de Almeida ▼ 46' 7.2
- 8I. Ruiz 7.9
- 30D. Requena 6.5
- 23C. Carracedo ⇢ 9.5
- 14S. Guardiola ⚽ 7.7
- 11K. Medina ▼ 85' 6.9
Dự bị 11
- 26A. Arevalo
- 13C. Marin
- 15X. Sintes ▲ 6' 6.3
- 3J. Alcedo ▲ 85' 7.0
- 36J. Antras Santos
- 24P. Ortiz
- 7T. Zidane
- 5D. Bri ▲ 46' 6.6
- 25M. Goti Lopez ▲ 70' 6.9
- 9N. Obolskiy ▲ 46' 6.3
- 37D. L. Garcia
- 1D. Marino 8.3
- 2Lorenzo ⇢ ▼ 80' 7.7
- 23Pepe 7.5
- 22L. Lopez 6.2
- 21C. Neva 6.5
- 15F. Gamez 6.9
- 18J. Villar ▼ 85' 6.9
- 6A. Pacheco 7.5
- 3Jogo ▼ 63' 6.5
- 10J. Betancor ⚽2 ▼ 63' 8.6
- 19A. Rubio ▼ 63' 5.9
Dự bị 6
- 30M. Ramos
- 20S. Obeng ▲ 63' 6.2
- 24J. Vallejo ▲ 85' 6.6
- 14V. San Bartolome ▲ 80' 7.0
- 17A. Melendez ▲ 63' 7.0
- 5J. Moreno ▲ 63' 6.7
Thống kê
03⚑12
⚑710
76%Kiểm soát bóng24%
31Dứt điểm12
10Trúng đích3
9Chệch đích7
17Sút trong vòng cấm8
14Sút ngoài vòng cấm4
12Bị chặn2
12Phạt góc7
0Việt vị1
9Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
1Cứu thua9
619Chuyền bóng200
548Chuyền chính xác113
89%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
61Ghi được69
70Thủng lưới57
1.33Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai45