Albacete
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Córdoba CF

Albacete vs Córdoba CF

Tỷ số chung cuộc: Albacete 1-3 Córdoba CF tại Segunda División, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Albacete thắng 3, hòa 2, Córdoba CF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Carlos Belmonte, Albacete
Phong độ
LLLLD Albacete
LWLLL Córdoba CF
  1. 6' 0-1 R. Alves · D. de Almeida
  2. 15' 0-2 A. Fuentes · C. Carracedo
  3. HT0-2
  4. 62' A. del Moral D. de Almeida
  5. 64' A. Pacheco J. Villar
  6. 64' J. Morcillo J. Lazo
  7. 64' J. Betancor H. J. Garcia
  8. 65' Alex Martin F. Fomeyem
  9. 74' 0-3 A. Fuentes · C. Isaac
  10. 75' K. Medina C. Carracedo
  11. 76' T. Zidane D. Requena
  12. 76' S. Guardiola A. Fuentes
  13. 78' Lorenzo J. Moreno
  14. 78' Capi A. Melendez
  15. 90' J. Morcillo 1-3
  16. FT1-3

Đội hình

Albacete Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alberto González Fernández
  1. 13R. Lizoain 7.3
  2. 15F. Gamez 7.9
  3. 5J. Moreno ▼ 78' 6.2
  4. 14H. J. Garcia ▼ 64' 5.3
  5. 21C. Neva 6.3
  6. 4Agus Medina 6.6
  7. 17A. Melendez ▼ 78' 6.3
  8. 18J. Villar ▼ 64' 6.3
  9. 16J. Lazo ▼ 64' 6.7
  10. 7A. Puertas 5.9
  11. 19D. Escriche 6.2

Dự bị 9

  1. 1D. Marino
  2. 2Lorenzo ▲ 78' 7.3
  3. 3J. Gomez
  4. 28A. Velilla
  5. 26Capi ▲ 78' 6.9
  6. 6A. Pacheco ▲ 64' 6.7
  7. 22J. Morcillo ▲ 64' 7.9
  8. 10J. Betancor ▲ 64' 6.5
  9. 11V. Valverde
Córdoba CF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Iván Ania Cadavieco
  1. 1I. Alvarez 7.0
  2. 22C. Isaac 8.0
  3. 12F. Fomeyem ▼ 65' 7.2
  4. 16R. Alves 8.5
  5. 21C. Albarran 6.6
  6. 30D. Requena ▼ 76' 7.5
  7. 8I. Ruiz 6.6
  8. 19D. de Almeida ▼ 62' 6.6
  9. 23C. Carracedo ▼ 75' 6.6
  10. 18A. Fuentes ⚽2 ▼ 76' 8.9
  11. 10J. Gonzalez 6.6

Dự bị 12

  1. 13C. Marin
  2. 4Alex Martin ▲ 65' 6.5
  3. 15X. Sintes
  4. 33M. Timoran
  5. 24P. Ortiz
  6. 28J. Salas
  7. 7T. Zidane ▲ 76' 6.7
  8. 20A. del Moral ▲ 62' 6.3
  9. 5D. Bri
  10. 14S. Guardiola ▲ 76' 6.6
  11. 9N. Obolskiy
  12. 11K. Medina ▲ 75' 6.7

Thống kê

009
400
49%Kiểm soát bóng51%
21Dứt điểm13
4Trúng đích9
10Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
9Phạt góc4
1Việt vị0
8Phạm lỗi10
6Cứu thua3
289Chuyền bóng327
219Chuyền chính xác255
76%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
69Ghi được61
57Thủng lưới70
1.47Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu