Córdoba CF vs Albacete
Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 1-3 Albacete tại Segunda División, 2 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 4, hòa 2, Albacete thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Trọng tài
- Alvaro Moreno Aragon
- Phong độ
- LWLLL Córdoba CF
- LLLLD Albacete
- 7' Daniel Torres
- 10' De las Cuevas11m 1-0
- 39' Luismi Quezada
- HT1-0
- 48' Santiago Gentiletti
- 65' 1-1 R. Zozulya · Néstor Susaeta
- 68' 1-2 J. Bela · Álvaro Tejero
- 69' ▲ N. Manzambi ▼ De las Cuevas
- 71' 1-3 R. Zozulya · Néstor Susaeta
- 72' ▲ F. Piovaccari ▼ Álex Quintanilla
- 80' ▲ M. Malsa ▼ R. Zozulya
- 86' ▲ Álvaro Peña ▼ J. Bela
- 87' ▲ Jaime Romero ▼ Andrés Martín
- 90' Jaime Romero
- 90' Luis Muñoz
- 90'+1 ▲ José Caro ▼ Álvaro Tejero
- FT1-3
Đội hình
- 13Carlos Abad 5.5
- 3Miguel Flaño 6.9
- 16Álex Quintanilla ▼ 72' 6.1
- 17Fernández 7.0
- 32L. Quezada 6.5
- 24Luis Muñoz 6.7
- 18De las Cuevas ⚽ ▼ 69' 7.0
- 21Álex Vallejo 6.4
- 6Y. Bodiger 7.0
- 20José Carrillo 6.8
- 30Andrés Martín ▼ 87' 6.4
Dự bị 7
- 29N. Manzambi ▲ 69' 6.2
- 9F. Piovaccari ▲ 72' 6.7
- 14Jaime Romero ▲ 87' 6.1
- 5Chus Herrero
- 15Miguel Loureiro
- 22I. Touré
- 26Marcos Lavín
- 13Tomeu Nadal 6.6
- 19S. Gentiletti 6.7
- 3Fran García 6.8
- 2Álvaro Arroyo 6.9
- 23Álvaro Tejero ⇢ ▼ 90' 7.3
- 7Néstor Susaeta ⇢2 8.4
- 12D. Torres 6.5
- 24J. Bela ⚽ ▼ 86' 7.2
- 8Aleix Febas 6.9
- 10R. Zozulya ⚽2 ▼ 80' 8.4
- 22R. Manaj 6.4
Dự bị 7
- 11M. Malsa ▲ 80' 6.7
- 18Álvaro Peña ▲ 86' 6.5
- 16José Caro ▲ 90'
- 1Churripi
- 15J. Acuña
- 21Borja Herrera
- 28L. Mokhevishvili
Thống kê
03⚑5
⚑920
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm13
2Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc9
2Việt vị3
20Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
290Chuyền bóng458
189Chuyền chính xác349
65%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 59 - 35 | +24 | 87 | |
| 2 | 42 | 52 - 28 | +24 | 79 | |
| 3 | 42 | 51 - 31 | +20 | 74 | |
| 4 | 42 | 54 - 38 | +16 | 71 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 50 - 32 | +18 | 68 | |
| 7 | 42 | 53 - 36 | +17 | 64 | |
| 8 | 42 | 48 - 48 | 0 | 63 | |
| 9 | 42 | 43 - 38 | +5 | 61 | |
| 10 | 42 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 11 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 12 | 42 | 48 - 50 | -2 | 54 | |
| 13 | 42 | 43 - 47 | -4 | 53 | |
| 14 | 42 | 36 - 42 | -6 | 52 | |
| 15 | 42 | 49 - 51 | -2 | 51 | |
| 16 | 42 | 40 - 50 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 18 | 42 | 43 - 51 | -8 | 47 | |
| 19 | 42 | 46 - 61 | -15 | 45 | |
| 20 | 42 | 30 - 63 | -33 | 36 | |
| 21 | 42 | 48 - 79 | -31 | 34 | |
| 22 | 42 | 16 - 48 | -32 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
56Ghi được57
87Thủng lưới43
1.22Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai27