Córdoba CF vs Albacete
Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 1-0 Albacete tại Segunda División, 20 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 4, hòa 2, Albacete thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Trọng tài
- Valentin Pizarro Gomez, Spain
- Phong độ
- LWLLL Córdoba CF
- LLLLD Albacete
- HT0-0
- 46' ▲ Álvaro Aguado ▼ Carlos Caballero
- 49' Sergi Guardiola · S. Jovanović 1-0
- 57' Jérémie Bela
- 74' ▲ Waldo Rubio ▼ Alfaro
- 74' ▲ Néstor Susaeta ▼ Dani Rodríguez
- 79' ▲ Aridane ▼ J. Bela
- 79' ▲ J. Acuña ▼ R. Zozulya
- 88' ▲ S. Marković ▼ S. Jovanović
- 90' Mickael Gaffoor
- 90' Nili
- FT1-0
Đội hình
- 13P. Kieszek 8.1
- 17Fernández 7.1
- 2José Caro 6.9
- 16João Afonso 6.8
- 15Miguel Loureiro 6.9
- 10Alfaro ▼ 74' 7.5
- 21Carlos Caballero ▼ 46' 6.2
- 7Javi Lara 6.8
- 4Álex Vallejo 6.2
- 22S. Jovanović ⇢ ▼ 88' 7.5
- 14Sergi Guardiola ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 37Álvaro Aguado ▲ 46' 6.5
- 35Waldo Rubio ▲ 74' 6.5
- 23S. Marković ▲ 88'
- 1I. Stefanović
- 18Josema Sánchez
- 19Javi Noblejas
- 38Andrés Martín
- 13Tomeu Nadal 6.5
- 21Chus Herrero 6.2
- 23M. Bíttolo 7.3
- 5M. Gaffoor 7.2
- 15E. Saveljich 6.9
- 19Nili 6.5
- 8Dani Rodríguez ▼ 74' 7.2
- 24J. Bela ▼ 79' 7.7
- 20César de la Hoz 7.1
- 6Rafa Gálvez 6.4
- 7R. Zozulya ▼ 79' 6.7
Dự bị 7
- 14Néstor Susaeta ▲ 74' 6.1
- 9Aridane ▲ 79' 6.9
- 11J. Acuña ▲ 79' 6.6
- 2Álvaro Arroyo
- 16Jon Erice
- 22Carlos Delgado
- 25Rubén Miño
Thống kê
00⚑2
⚑1030
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm16
3Trúng đích5
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
2Phạt góc10
4Việt vị5
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
406Chuyền bóng293
309Chuyền chính xác189
76%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 40 - 18 | +22 | 55 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 44 | |
| 4 | 26 | 39 - 29 | +10 | 44 | |
| 5 | 26 | 37 - 28 | +9 | 43 | |
| 6 | 26 | 31 - 22 | +9 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 27 | +6 | 41 | |
| 8 | 26 | 28 - 27 | +1 | 41 | |
| 9 | 26 | 37 - 27 | +10 | 39 | |
| 10 | 26 | 45 - 39 | +6 | 39 | |
| 11 | 26 | 29 - 29 | 0 | 34 | |
| 12 | 26 | 35 - 31 | +4 | 33 | |
| 13 | 26 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 14 | 26 | 23 - 31 | -8 | 33 | |
| 15 | 26 | 29 - 34 | -5 | 32 | |
| 16 | 26 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 17 | 26 | 30 - 31 | -1 | 30 | |
| 18 | 26 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 19 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 20 | 26 | 30 - 49 | -19 | 19 | |
| 21 | 26 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 22 | 26 | 23 - 45 | -22 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
57Ghi được35
65Thủng lưới46
1.36Bàn thắng mỗi trận0.83
11Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai15